decasaulise

/di:'kæʤjuəlaiz/ Cách viết khác : (decasaulise) /di:'kæʤjuəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động: Hành động ngừng tuyển dụng hoặc sử dụng lao động một cách tạm thời, không chính thức, hoặc theo hợp đồng ngắn hạn, thường để chuyển sang một hình thức làm việc ổn định hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company decided to decasualise its workforce to improve job security and loyalty. (Công ty quyết định chấm dứt việc sử dụng nhân công theo lối phụ động để cải thiện sự an toàn nghề nghiệp lòng trung thành.)
    • After years of relying on temporary staff, the factory was decasualised to create permanent positions. (Sau nhiều năm dựa vào nhân viên tạm thời, nhà máy đã được chấm dứt sử dụng lao động phụ động để tạo ra các vị trí cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kinh tế lao động, quan hệ công nghiệp quản trị nhân sự. mô tả một chính sách hoặc quá trình chủ đích của tổ chức.
  • "The decasualisation of labour" (Sự chấm dứt sử dụng lao động phụ động): Cụm danh từ chỉ toàn bộ quá trình hoặc chính sách này.
    • The union fought for the decasualisation of labour in the docks. (Công đoàn đã đấu tranh cho việc chấm dứt sử dụng lao động phụ độngcác bến tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Decasualisation (danh từ, cách viết Anh-Anh): Sự chấm dứt sử dụng lao động phụ động.
    • The decasualisation process led to more stable employment. (Quá trình chấm dứt sử dụng lao động phụ động dẫn đến việc làm ổn định hơn.)
  • Casualise (ngoại động từ, thường gặp hơn): Làm cho (công việc, vị trí) trở nên tạm thời, không ổn định. Đây từ trái nghĩa với "decasualise".
    • Some companies casualise jobs to cut costs. (Một số công ty làm cho công việc trở nên tạm thời để cắt giảm chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Regularise (ngoại động từ): Làm cho trở nên chính quy, ổn định (thường dùng trong bối cảnh việc làm hoặc tình trạng pháp ).
  • Stabilise (the workforce) (động từ): Ổn định (lực lượng lao động).
Lưu ý
  • "Decasualise" một từ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cách viết phổ biến hơn "decasualize" (theo tiếng Anh Mỹ).
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc phân tích về thị trường lao động, đặc biệt liên quan đến các ngành như bốc xếp, xây dựng, nơi từng phổ biến hình thức lao động phụ động (casual labour).
ngoại động từ
  1. chấm dứt việc sử dụng (nhân công) theo lối phụ động

Từ gần giống