decasyllable
/'dekəsi'læbik/ Cách viết khác : (decasyllable) /'dekəsiləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu thơ mười âm tiết: Một dòng thơ hoặc một đơn vị thơ có chính xác mười âm tiết. Đây là một hình thức phổ biến trong cấu trúc thơ ca của nhiều ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh và tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sonnet is often written in iambic pentameter, which is a type of decasyllable. (Thể sonnet thường được viết bằng thơ năm chân iambic, một dạng của câu thơ mười âm tiết.)
- Many epic poems in French literature use the decasyllable as their standard line. (Nhiều bài thơ sử thi trong văn học Pháp sử dụng câu thơ mười âm tiết làm dòng thơ chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích thơ ca: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để phân tích và mô tả cấu trúc âm tiết của một dòng thơ.
- The poet's strict adherence to the decasyllable gives the poem a rhythmic regularity. (Việc nhà thơ tuân thủ chặt chẽ cấu trúc câu thơ mười âm tiết mang lại cho bài thơ một nhịp điệu đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Decasyllabic (tính từ): Có mười âm tiết; thuộc về hoặc có đặc điểm của một câu thơ mười âm tiết.
- A decasyllabic line (Một dòng thơ mười âm tiết)
Từ đồng nghĩa
- Ten-syllable line: Dòng mười âm tiết (cách giải thích nghĩa đen, không phải thuật ngữ chuyên môn).
tính từ
- có mười âm tiết
danh từ
- câu thơ mười âm tiết