decathlon

/di'kæθlɔn/
Học thuật
Thân thiện
decathlon

An athlete competes in the decathlon at a large stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thi điền kinh mười môn: Một cuộc thi thể thao toàn diện trong đó mỗi vận động viên phải thi đấu liên tiếp mười nội dung điền kinh khác nhau. Cuộc thi thường diễn ra trong hai ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He trained for years to compete in the decathlon. (Anh ấy đã tập luyện nhiều năm để thi đấu trong cuộc thi mười môn phối hợp.)
    • Winning an Olympic gold medal in the decathlon is a huge achievement. (Giành huy chương vàng Olympicnội dung mười môn một thành tựu rất lớn.)
    • The decathlon tests an athlete's speed, strength, and endurance. (Cuộc thi mười môn kiểm tra tốc độ, sức mạnh sức bền của vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win the decathlon": giành chiến thắng cuộc thi mười môn phối hợp.

    • She aims to win the decathlon at the national championships. ( ấy đặt mục tiêu giành chiến thắng cuộc thi mười môn tại giảiđịch quốc gia.)
  • "decathlon champion": nhàđịch mười môn phối hợp.

    • He is the reigning world decathlon champion. (Anh ấy nhàđịch mười môn phối hợp thế giới đương kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Decathlete (n): vận động viên thi đấu mười môn phối hợp.

    • The decathlete must be skilled in many different events. (Vận động viên mười môn phải giỏinhiều nội dung khác nhau.)
  • Heptathlon (n): cuộc thi bảy môn phối hợp (dành cho nữ).

  • Pentathlon (n): cuộc thi năm môn phối hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Athletic competition: cuộc thi điền kinh (nghĩa rộng hơn, không cụ thể mười môn).
  • Multi-event contest: cuộc thi đa môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "decathlon").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decathlon").

decathlon

An athlete competes in the decathlon at a large stadium.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn