decauville

Học thuật
Thân thiện
decauville

Un train decauville traverse un paysage agricole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường sắt khổ hẹp: Một hệ thống đường sắt khoảng cách giữa hai đường ray nhỏ hơn tiêu chuẩn thông thường, thường được sử dụng trong công nghiệp, khai thác mỏ, nông nghiệp hoặc tại các khu triển lãm, công viên giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un decauville a été installé pour transporter les betteraves jusqu'à l'usine. (Một đường sắt khổ hẹp đã được lắp đặt để vận chuyển củ cải đường đến nhà máy.)
    • Les wagons du decauville étaient tirés par de petits locomotives. (Các toa xe của đường sắt khổ hẹp được kéo bởi những đầu máy nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được viết với chữ cái đầu viết hoa (Decauville) bắt nguồn từ tên của nhà sáng lập, ông Paul Decauville, người đã phổ biến hệ thống này vào cuối thế kỷ 19.
    • Le système Decauville a révolutionné le transport industriel. (Hệ thống Decauville đã cách mạng hóa ngành vận tải công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemin de fer à voie étroite: Cụm từ chung để chỉ đường sắt khổ hẹp, đồng nghĩa với "decauville".
  • Voie étroite: Khổ đường hẹp (danh từ giống cái).
Từ đồng nghĩa
  • Chemin de fer industriel: Đường sắt công nghiệp.
  • Petit train: Tàu nhỏ (cách gọi thông thường, đặc biệt khi dùng trong du lịch hoặc giải trí).
decauville

Un train decauville traverse un paysage agricole.

danh từ giống đực
  1. đường sắt khổ hẹp