deccan hemp

Học thuật
Thân thiện
deccan hemp

A farmer harvests deccan hemp in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây đay cách: Một loại cây giá trị lấy sợi, nguồn gốc từ Đông Ấn hiện được trồng rộng rãi. Tên khoa học Hibiscus cannabinus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deccan hemp is cultivated for its strong fibers. (Cây đay cách được trồng để lấy sợi bền chắc.)
    • The fibers from deccan hemp are used to make ropes and textiles. (Sợi từ cây đay cách được dùng để làm dây thừng vải dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành nông nghiệp công nghiệp: Thuật ngữ "deccan hemp" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, nông nghiệp hoặc thương mại liên quan đến cây trồng lấy sợi.
    • The region has increased its cultivation of deccan hemp for the textile industry. (Khu vực này đã tăng cường trồng cây đay cách cho ngành công nghiệp dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Kenaf: Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loại cây ().
  • Java jute: Một tên gọi khác chỉ cây đay cách.
  • Hibiscus cannabinus: Tên khoa học của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Kenaf: Cây kenaf, cây đay cách.
  • Java jute: Đay Java.
  • Bimli jute: Đay bimli.
deccan hemp

A farmer harvests deccan hemp in a sunny field.

Noun
  1. (thực vật học) Cây đay cách