deceivable

/di'si:vəbl/
Học thuật
Thân thiện
deceivable

A young child is easily deceivable by a simple magic trick.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị lừa, có thể bị lừa: Miêu tả tính chất của một người hoặc một tình huống dễ bị đánh lừa, lôi kéo hoặc thuyết phục bởi sự giả dối, không dễ dàng nhận ra sự thật hoặc mưu mẹo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a kind but deceivable man. (Anh ấy một người đàn ông tốt bụng nhưng dễ bị lừa.)
    • The argument was based on deceivable premises. (Lập luận đó dựa trên những tiền đề có thể bị đánh lừa.)
    • Young children are often more deceivable than adults. (Trẻ nhỏ thường dễ bị lừa hơn người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deceivable by flattery": dễ bị lừa bởi sự nịnh hót.

    • Some leaders are deceivable by flattery and false promises. (Một số nhà lãnh đạo dễ bị lừa bởi sự nịnh hót những lời hứa hão.)
  • "in a deceivable manner": một cách dễ bị lừa, một cách ngây thơ.

    • She accepted the offer in a deceivable manner, not seeing the hidden trap. ( ấy chấp nhận lời đề nghị một cách ngây thơ, không nhìn thấy cái bẫy ẩn giấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Deceive (động từ): lừa dối, đánh lừa.

    • He tried to deceive the police. (Hắn ta cố gắng lừa cảnh sát.)
  • Deceit (danh từ): sự lừa dối, thủ đoạn gian trá.

    • Her smile was full of deceit. (Nụ cười của ta chứa đầy sự dối trá.)
  • Deception (danh từ): sự lừa gạt, sự lừa dối.

    • The magician's act was an amazing deception. (Màn trình diễn của ảo thuật gia một sự lừa gạt đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
  • Credulous: nhẹ dạ, dễ tin người.
  • Naive: ngây thơ, chất phác.
Từ trái nghĩa
  • Astute: tinh anh, sắc sảo.
  • Shrewd: khôn ngoan, sắc sảo.
  • Discerning: sáng suốt, óc phán đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ riêng biệt phổ biến. Hành động liên quan thường dùng động từ gốc "deceive".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "deceivable".)

deceivable

A young child is easily deceivable by a simple magic trick.

tính từ
  1. dễ bị lừa, có thể bị lừa