decemberly
/di'sembəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tháng Mười Hai: "decemberly" là một tính từ hiếm gặp, mô tả những đặc điểm, cảm giác hoặc phẩm chất liên quan đến tháng cuối cùng trong năm.
- Giống như tháng Mười Hai: Có thể dùng để mô tả thời tiết, không khí, hoặc cảm xúc đặc trưng của tháng Mười Hai, như lạnh giá, lễ hội, hoặc sự kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The decemberly chill made us light a fire. (Cái lạnh đặc trưng tháng Mười Hai khiến chúng tôi phải đốt lửa.)
- She felt a decemberly nostalgia as the year ended. (Cô ấy cảm thấy một nỗi nhớ đặc trưng tháng Mười Hai khi năm sắp kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"decemberly atmosphere": bầu không khí của tháng Mười Hai.
- The town was filled with a decemberly atmosphere of celebration and lights. (Thị trấn tràn ngập bầu không khí lễ hội và ánh đèn đặc trưng tháng Mười Hai.)
"in a decemberly fashion": một cách đặc trưng cho tháng Mười Hai.
- The garden was decorated in a decemberly fashion with pine cones and berries. (Khu vườn được trang trí theo cách đặc trưng tháng Mười Hai với nón thông và quả mọng.)
Biến thể và từ gần giống
December (n): tháng Mười Hai.
- We always travel in December. (Chúng tôi luôn đi du lịch vào tháng Mười Hai.)
Decembrist (n, lịch sử): Người tham gia cuộc nổi dậy chống lại Sa hoàng Nicholas I của Nga vào tháng 12 năm 1825.
Từ đồng nghĩa
- Christmassy: mang không khí Giáng Sinh (một lễ hội chính trong tháng Mười Hai).
- Wintry: có tính chất mùa đông (vì tháng Mười Hai thường là tháng mùa đông ở Bắc bán cầu).
Lưu ý
- Từ hiếm: "Decemberly" là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca để tạo hiệu ứng mô tả cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ như "like December" hoặc "typical of December" thay thế.
tính từ
- (thuộc) tháng mười hai
- rét mướt