decembrist

/di'sembrist/
Học thuật
Thân thiện
decembrist

A Decembrist stands in a snowy square with other conspirators.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Người tháng Chạp: Một thành viên của một nhóm quý tộc, sĩ quan quân đội trí thức Nga, những người đã tổ chức một cuộc nổi dậy chống lại Sa hoàng Nikolai I vào ngày 14 tháng 12 năm 1825 (theo lịch của Nga). Cuộc nổi dậy này nhằm mục đích ngăn chặn việc Nikolai I lên ngôi thiết lập một chế độ lập hiến ở Nga.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Decembrist uprising was a pivotal event in Russian history. (Cuộc nổi dậy của những người tháng Chạp một sự kiện then chốt trong lịch sử nước Nga.)
    • Many Decembrists were exiled to Siberia after the failed revolt. (Nhiều người tháng Chạp đã bị lưu đày đến Siberia sau cuộc nổi dậy thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decembrist movement": Phong trào tháng Chạp, chỉ toàn bộ sự kiện, tư tưởng những người tham gia liên quan đến cuộc nổi dậy năm 1825.

    • The Decembrist movement inspired future generations of Russian revolutionaries. (Phong trào tháng Chạp đã truyền cảm hứng cho các thế hệ cách mạng Nga trong tương lai.)
  • "Decembrist revolt/uprising": Cuộc nổi dậy/nổi loạn tháng Chạp, cụm từ dùng để chỉ chính sự kiện lịch sử diễn ra vào tháng 12 năm 1825.

    • The Decembrist revolt was brutally suppressed by the new tsar. (Cuộc nổi dậy tháng Chạp đã bị vị Sa hoàng mới đàn áp một cách tàn bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Decembrist (adj, ít dùng): Thuộc về hoặc liên quan đến những người tháng Chạp hoặc cuộc nổi dậy của họ.

    • Decembrist ideals (Những lý tưởng của phong trào tháng Chạp)
  • Decembrism (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc phong trào của những người tháng Chạp.

Từ đồng nghĩa
  • Người nổi dậy tháng Chạp: Cách gọi khác bằng tiếng Việt, giải thích hơn về bản chất sự kiện.
  • Thành viên phong trào tháng Chạp: Cách diễn đạt mô tả.
Lưu ý
  • Từ này viết hoa ("Decembrist") khi đề cập cụ thể đến nhóm người lịch sử này.
  • Thuật ngữ này gắn liền với lịch sử nước Nga thế kỷ 19 thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử.
decembrist

A Decembrist stands in a snowy square with other conspirators.

danh từ
  1. (sử học) người tháng chạp (tham gia cuộc âm mưu tháng 12 1825 định lật đổ vua Nga ni--lai-I)