decentralizing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng phân tán khỏi một điểm trung tâm: "decentralizing" mô tả quá trình hoặc đặc điểm của việc chuyển quyền lực, chức năng hoặc hoạt động từ một cơ quan trung ương ra các địa phương hoặc các đơn vị nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thực hiện một chính sách phân quyền để trao nhiều quyền lực hơn cho chính quyền địa phương.)
- (Các xu hướng phân tán trong công nghệ cho phép người dùng kiểm soát dữ liệu của chính họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"decentralizing effect": hiệu ứng phân tán, kết quả của việc giảm tập trung hóa.
- The decentralizing effect of blockchain technology has transformed financial systems. (Hiệu ứng phân tán của công nghệ blockchain đã biến đổi các hệ thống tài chính.)
"decentralizing process": quá trình phân quyền, quá trình chuyển giao quyền lực.
- The decentralizing process in the company led to more autonomous departments. (Quá trình phân quyền trong công ty đã dẫn đến các bộ phận tự chủ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Decentralize (động từ): phân quyền, phân tán.
- They plan to decentralize the organization to improve efficiency. (Họ có kế hoạch phân quyền tổ chức để cải thiện hiệu quả.)
- Decentralization (danh từ): sự phân quyền, sự phân tán.
- Decentralization of resources can enhance local decision-making. (Sự phân quyền nguồn lực có thể tăng cường việc ra quyết định ở địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Phân tán: mô tả sự lan tỏa ra nhiều nơi thay vì tập trung.
- Phi tập trung hóa: một thuật ngữ phổ biến trong quản lý và công nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "decentralizing", nhưng có thể dùng cấu trúc: (phân quyền cái gì cho ai).
- The CEO decentralized authority to regional managers. (Giám đốc điều hành đã phân quyền cho các quản lý khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "decentralizing", nhưng có thể liên hệ với khái niệm "chia để trị" (divide and rule) trong ngữ cảnh phân quyền.