decentralising
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân quyền, tản quyền: Mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc quá trình trong đó quyền lực, quyền quyết định hoặc chức năng được chuyển từ một trung tâm duy nhất ra các bộ phận, địa phương hoặc cá nhân khác nhau.
- Ly tâm: (Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) Có xu hướng di chuyển ra xa khỏi trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company is adopting a decentralising approach to management. (Công ty đang áp dụng một cách tiếp cận phân quyền trong quản lý.)
- A decentralising political structure gives more power to local governments. (Một cấu trúc chính trị tản quyền trao nhiều quyền lực hơn cho chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "decentralising force": lực lượng hoặc yếu tố thúc đẩy phân quyền.
- Technology has been a major decentralising force in the media industry. (Công nghệ đã là một lực lượng phân quyền chính trong ngành công nghiệp truyền thông.)
- "decentralising tendency": xu hướng phân tán, tản quyền.
- There is a clear decentralising tendency in how modern teams are organized. (Có một xu hướng phân quyền rõ ràng trong cách các nhóm hiện đại được tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Decentralise (Động từ, Anh-Anh) / Decentralize (Động từ, Anh-Mỹ): phân quyền, tản quyền.
- The government plans to decentralise the education system. (Chính phủ có kế hoạch phân quyền hệ thống giáo dục.)
- Decentralisation (Danh từ, Anh-Anh) / Decentralization (Danh từ, Anh-Mỹ): sự phân quyền.
- Decentralisation of authority can improve efficiency. (Sự phân quyền có thể cải thiện hiệu quả.)
- Centralising (Tính từ): tập trung hóa (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Distributive: có tính phân phối, phân tán.
- Devolutionary: có tính chuyển giao quyền lực (thường trong bối cảnh chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'decentralising')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'decentralising')
Adjective
- phân quyền, tản quyền; ly tâm