decibel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đêxiben: Một đơn vị đo lường lô-ga dùng để biểu thị cường độ của âm thanh hoặc tỷ lệ công suất. Nó là một thước đo tương đối, so sánh một giá trị với một giá trị tham chiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Normal conversation is about 60 decibels. (Cuộc trò chuyện bình thường có cường độ khoảng 60 đêxiben.)
- The noise from the construction site exceeded 90 decibels. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng vượt quá 90 đêxiben.)
- A whisper is typically around 30 decibels. (Tiếng thì thầm thường ở mức khoảng 30 đêxiben.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Decibel level": Mức độ đêxiben, thường dùng để nói về cường độ âm thanh tại một thời điểm cụ thể.
- The decibel level at the concert was dangerously high. (Mức đêxiben tại buổi hòa nhạc cao đến mức nguy hiểm.)
"Sound pressure level in decibels": Mức áp suất âm thanh tính bằng đêxiben, một cách đo lường chính xác hơn.
- The machine's sound pressure level is 85 decibels at one meter. (Mức áp suất âm thanh của máy là 85 đêxiben ở khoảng cách một mét.)
Biến thể và từ gần giống
- dB: (Viết tắt) Chữ viết tắt tiêu chuẩn cho "decibel".
- The amplifier gain is 20 dB. (Độ khuếch đại của máy khuếch âm là 20 dB.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị đo cường độ âm thanh: Cụm từ mô tả chức năng của đêxiben. (Không có từ đồng nghĩa chính xác khác vì đây là một đơn vị đo lường chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "decibel" là danh từ, không có dạng động từ để tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decibel" một cách riêng biệt.)
Noun
- đêxiben - một đơn vị lô-ga của cường độ âm thanh