decibel

Học thuật
Thân thiện
decibel

A sound meter shows a reading of 85 decibels in a busy street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đêxiben: Một đơn vị đo lường -ga dùng để biểu thị cường độ của âm thanh hoặc tỷ lệ công suất. một thước đo tương đối, so sánh một giá trị với một giá trị tham chiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Normal conversation is about 60 decibels. (Cuộc trò chuyện bình thường cường độ khoảng 60 đêxiben.)
    • The noise from the construction site exceeded 90 decibels. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng vượt quá 90 đêxiben.)
    • A whisper is typically around 30 decibels. (Tiếng thì thầm thườngmức khoảng 30 đêxiben.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decibel level": Mức độ đêxiben, thường dùng để nói về cường độ âm thanh tại một thời điểm cụ thể.

    • The decibel level at the concert was dangerously high. (Mức đêxiben tại buổi hòa nhạc cao đến mức nguy hiểm.)
  • "Sound pressure level in decibels": Mức áp suất âm thanh tính bằng đêxiben, một cách đo lường chính xác hơn.

    • The machine's sound pressure level is 85 decibels at one meter. (Mức áp suất âm thanh của máy 85 đêxiben ở khoảng cách một mét.)
Biến thể từ gần giống
  • dB: (Viết tắt) Chữ viết tắt tiêu chuẩn cho "decibel".
    • The amplifier gain is 20 dB. (Độ khuếch đại của máy khuếch âm 20 dB.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo cường độ âm thanh: Cụm từ mô tả chức năng của đêxiben. (Không từ đồng nghĩa chính xác khác đây một đơn vị đo lường chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "decibel" danh từ, không dạng động từ để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decibel" một cách riêng biệt.)

decibel

A sound meter shows a reading of 85 decibels in a busy street.

Noun
  1. đêxiben - một đơn vị -ga của cường độ âm thanh

Từ đồng nghĩa