decile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thống kê):
- Thập phân vị: Một giá trị trong tập hợp dữ liệu đã được sắp xếp theo thứ tự, chia phân phối thành mười phần bằng nhau, mỗi phần chứa 10% số quan sát. Ví dụ, thập phân vị thứ nhất (D1) là điểm cắt dưới của 10% dữ liệu thấp nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Students scoring in the top decile on the test will receive a scholarship. (Những học sinh đạt điểm nằm trong thập phân vị cao nhất của bài kiểm tra sẽ nhận được học bổng.)
- The report analyzed household income by decile. (Báo cáo phân tích thu nhập hộ gia đình theo từng thập phân vị.)
- The ninth decile marks the boundary of the top 10% of earners. (Thập phân vị thứ chín đánh dấu ranh giới của 10% người có thu nhập cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fall into the Xth decile": Rơi vào thập phân vị thứ X.
- Our company's performance falls into the eighth decile compared to industry peers. (Hiệu suất công ty chúng tôi rơi vào thập phân vị thứ tám so với các đối thủ cùng ngành.)
"Decile rank": Thứ hạng thập phân vị, một chỉ số vị trí tương đối.
- The fund's decile rank has improved from the fourth to the second decile this year. (Thứ hạng thập phân vị của quỹ đã được cải thiện từ thứ tư lên thứ hai trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Percentile (n): Bách phân vị - Chia phân phối thành 100 phần bằng nhau.
- Quartile (n): Tứ phân vị - Chia phân phối thành 4 phần bằng nhau.
- Quintile (n): Ngũ phân vị - Chia phân phối thành 5 phần bằng nhau.
Từ đồng nghĩa
- Statistical point/division: Điểm/Phân vị thống kê (nói chung, không cụ thể cho 10 phần).
Lưu ý sử dụng
- Từ "decile" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, thống kê, kinh tế và xã hội học để phân tích và so sánh phân phối dữ liệu một cách chi tiết.
- Có 9 điểm decile (D1 đến D9) để chia một tập dữ liệu đã sắp xếp thành 10 nhóm, mỗi nhóm 10%.
Noun
- (thống kê) thập phân vị