decillion
/di'siljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số từ):
- Mười lũy thừa sáu mươi (10⁶⁰): Một số cực kỳ lớn trong hệ thống số đếm Anh-Mỹ. Đây là một đơn vị dùng để biểu thị một lượng khổng lồ, thường chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực toán học lý thuyết, vũ trụ học hoặc để minh họa cho các khái niệm về sự vô hạn, rất hiếm khi dùng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The estimated number of atoms in the observable universe is far less than a decillion. (Số lượng nguyên tử ước tính trong vũ trụ quan sát được còn ít hơn rất nhiều so với một "decillion".)
- In combinatorics, you might encounter probabilities on the order of one in a decillion. (Trong tổ hợp, bạn có thể gặp những xác suất cỡ một trên một "decillion".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Decillionth" (Danh từ/Tính từ): Phần một trên một decillion (1/10⁶⁰); thứ tự hoặc vị trí được đánh số decillion.
- The chance of that event happening is about a decillionth. (Cơ hội sự kiện đó xảy ra vào khoảng một phần một "decillion".)
Biến thể và từ gần giống
- Nonillion (Danh từ): Mười lũy thừa ba mươi (10³⁰) trong hệ Anh-Mỹ. Số liền trước "decillion" trong thang đếm.
- Undecillion (Danh từ): Mười lũy thừa sáu mươi sáu (10⁶⁶) trong hệ Anh-Mỹ. Số liền sau "decillion" trong thang đếm.
- Googol (Danh từ): Mười lũy thừa một trăm (10¹⁰⁰), một số lớn hơn nhiều so với "decillion", thường được biết đến nhiều hơn trong văn hóa đại chúng.
Lưu ý về hệ thống số
- Hệ Anh-Mỹ (Short Scale): "Decillion" = 10⁶⁰. Đây là hệ thống được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại (Mỹ, Anh, các nước nói tiếng Anh khác). Mỗi bậc mới (illion) lớn gấp 1000 lần bậc trước (một nghìn triệu = tỷ, một nghìn tỷ = nghìn tỷ, v.v.).
- Hệ Anh/Châu Âu cũ (Long Scale): Trong hệ thống cũ này, "decillion" có thể chỉ 10⁶⁰ (một triệu mũ 10) hoặc thậm chí là 10³⁶⁰, tùy theo định nghĩa. Tuy nhiên, cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Anh đương đại.
danh từ
- mười luỹ thừa sáu mươi