decimal digit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ số thập phân: Một ký hiệu số đơn lẻ (0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, hoặc 9) được sử dụng trong hệ thống số thập phân (hệ đếm cơ số 10) để biểu diễn giá trị. Mỗi chữ số thập phân chiếm một vị trí (hàng) trong một số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The number 507.39 has five decimal digits: 5, 0, 7, 3, and 9. (Số 507.39 có năm chữ số thập phân: 5, 0, 7, 3 và 9.)
- In programming, we often need to extract each decimal digit from a number for processing. (Trong lập trình, chúng ta thường cần tách từng chữ số thập phân ra từ một số để xử lý.)
- Please enter a four-decimal-digit PIN code. (Vui lòng nhập mã PIN gồm bốn chữ số thập phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Most significant decimal digit": Chữ số thập phân có nghĩa nhất (chữ số ngoài cùng bên trái, có giá trị lớn nhất).
- In the number 4,821, the most significant decimal digit is 4. (Trong số 4,821, chữ số thập phân có nghĩa nhất là 4.)
- "Least significant decimal digit": Chữ số thập phân ít có nghĩa nhất (chữ số ngoài cùng bên phải, có giá trị nhỏ nhất).
- The check digit is usually the least significant decimal digit. (Chữ số kiểm tra thường là chữ số thập phân ít có nghĩa nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Digit (n): Chữ số (khái niệm chung, có thể dùng cho hệ cơ số khác như nhị phân, thập lục phân).
- Binary digits are 0 and 1. (Các chữ số nhị phân là 0 và 1.)
- Decimal place (n): Vị trí thập phân, chữ số sau dấu phẩy thập phân.
- Round the answer to two decimal places. (Làm tròn câu trả lời đến hai chữ số thập phân.)
- Decimal system (n): Hệ thập phân.
- Humans commonly use the decimal system. (Con người thường dùng hệ thập phân.)
Từ đồng nghĩa
- Arabic numeral: Chữ số Ả Rập (chỉ chung các ký hiệu 0-9).
- Base-ten digit: Chữ số cơ số mười (cách giải thích kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)