decimal notation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biểu diễn thập phân: Một hệ thống ký hiệu toán học để biểu diễn các số, sử dụng cơ số mười và mười ký tự (thường là các chữ số từ 0 đến 9). Mỗi vị trí của một chữ số trong số đó biểu thị một lũy thừa của mười.
- Hệ cơ số mười: Tên gọi khác nhấn mạnh đến cơ số được sử dụng trong hệ thống ký hiệu này.
- Ký hiệu thập phân: Cách viết số sử dụng hệ đếm thập phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The number 123.45 is written in decimal notation. (Số 123.45 được viết bằng biểu diễn thập phân.)
- Most countries use decimal notation for their currency. (Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ cơ số mười cho tiền tệ của họ.)
- Converting fractions to decimal notation makes calculations easier. (Việc chuyển phân số sang ký hiệu thập phân giúp tính toán dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "positional decimal notation": biểu diễn thập phân theo vị trí. Đây là hệ thống tiêu chuẩn, trong đó giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó.
- In positional decimal notation, the digit '5' in 50 represents five tens. (Trong biểu diễn thập phân theo vị trí, chữ số '5' trong số 50 biểu thị năm chục.)
Biến thể và từ gần giống
Decimal system (n): Hệ thập phân. Thuật ngữ rộng hơn chỉ toàn bộ hệ đếm.
- The decimal system is the most common number system. (Hệ thập phân là hệ đếm phổ biến nhất.)
Decimal point (n): Dấu thập phân (dấu chấm hoặc dấu phẩy).
- In English, a period is used as the decimal point. (Trong tiếng Anh, một dấu chấm được dùng làm dấu thập phân.)
Từ đồng nghĩa
- Base-ten notation: Ký hiệu cơ số mười. (Thuật ngữ toán học chính xác hơn).
- Denary notation: Ký hiệu thập phân. (Thuật ngữ ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong giáo dục hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- biểu diễn thập phân
- hệ cơ số mười
- ký hiệu thập phân