decimalisation

Học thuật
Thân thiện
decimalisation

The government announced the decimalisation of the currency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đổi sang số thập phân, sự đổi sang hệ thập phân: Hành động thay đổi một hệ thống (như tiền tệ hoặc đơn vị đo lường) từ một hệ số khác sang hệ số 10 (hệ thập phân).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decimalisation of the British currency in 1971 replaced pounds, shillings, and pence with a simpler system. (Sự đổi sang hệ thập phân của đồng tiền Anh vào năm 1971 đã thay thế hệ thống bảng, shilling pence bằng một hệ thống đơn giản hơn.)
    • Decimalisation made calculations much easier for everyone. (Việc chuyển đổi sang hệ thập phân đã giúp việc tính toán dễ dàng hơn rất nhiều cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of decimalisation": Quá trình chuyển đổi sang hệ thập phân.

    • The process of decimalisation took several years of planning. (Quá trình chuyển đổi sang hệ thập phân cần vài năm để lên kế hoạch.)
  • "To undergo decimalisation": Trải qua sự chuyển đổi sang hệ thập phân.

    • Many Commonwealth countries underwent decimalisation around the same time as the UK. (Nhiều quốc gia Khối Thịnh vượng chung đã trải qua sự chuyển đổi sang hệ thập phân vào khoảng thời gian giống với Vương quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Decimalise / Decimalize (Động từ): Chuyển đổi sang hệ thập phân.

    • The government decided to decimalise the currency. (Chính phủ quyết định chuyển đổi tiền tệ sang hệ thập phân.)
  • Decimal (Danh từ/Tính từ): Số thập phân / thuộc về hệ thập phân.

    • A decimal point separates the whole number from the fractional part. (Dấu thập phân phân tách phần nguyên với phần phân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversion to the decimal system: Sự chuyển đổi sang hệ thập phân.
  • Metrification (trong ngữ cảnh đo lường, thường đi kèm với chuyển đổi sang hệ thập phân): Sự chuyển đổi sang hệ mét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'decimalisation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'decimalisation')

decimalisation

The government announced the decimalisation of the currency.

Noun
  1. Sự đổi sang số thập phân, sự đổi sang hệ thập phân