decimalise

Định nghĩa

Động từ: Chuyển đổi (một hệ thống, đặc biệt tiền tệ hoặc đơn vị đo lường) sang hệ thập phân.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đã quyết định chuyển đổi tiền tệ của mình sang hệ thập phân vào năm 1975.)
  • (Giá cổ phiếu sẽ được chuyển đổi sang hệ thập phân vào năm 2000.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To decimalise a system: chuyển đổi toàn bộ một hệ thống ( dụ: đo lường, tiền tệ) sang dạng thập phân.
    • The government plans to decimalise the measurement system to simplify trade. (Chính phủ kế hoạch chuyển đổi hệ thống đo lường sang thập phân để đơn giản hóa thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Decimalisation (danh từ): sự chuyển đổi sang hệ thập phân.
    • The decimalisation of the currency took several years to complete. (Việc chuyển đổi tiền tệ sang hệ thập phân đã mất vài năm để hoàn thành.)
  • Decimal (tính từ/danh từ): thập phân; số thập phân.
    • A decimal point is used to separate the whole number from the fractional part. (Dấu thập phân được dùng để tách phần nguyên khỏi phần thập phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Convert to decimal: chuyển đổi sang dạng thập phân.
  • Metrify: chuyển đổi sang hệ mét (thường bao gồm cả hệ thập phân, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decimalise into: chuyển đổi thành (một hệ thống thập phân cụ thể).
    • The old currency was decimalised into a system of 100 cents to the dollar. (Đơn vị tiền tệ đã được chuyển đổi thành hệ thống 100 xu cho một đô la.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "decimalise". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế khi đề cập đến các cải cách tiền tệ hoặc đo lường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

decimalise
The government decided to decimalise the currency.