decimalize
/'desiməlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đổi sang hệ thập phân: Hành động chuyển đổi một hệ thống (như tiền tệ, đo lường, hoặc cách biểu thị số) từ một cơ số khác (ví dụ: hệ thập nhị phân, hệ thập lục phân) sang hệ thống sử dụng cơ số 10.
- Đổi sang phân số thập phân: Hành động biểu thị một phân số dưới dạng số thập phân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government decided to decimalize the currency to simplify calculations. (Chính phủ quyết định đổi tiền tệ sang hệ thập phân để đơn giản hóa việc tính toán.)
- To decimalize the fraction 1/4, you get 0.25. (Để đổi phân số 1/4 sang số thập phân, bạn được 0.25.)
- Many countries decimalized their measurement systems in the 19th century. (Nhiều quốc gia đã chuyển đổi hệ thống đo lường của họ sang hệ thập phân vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decimalize a system": chuyển đổi một hệ thống sang hệ thập phân.
- The process to decimalize the entire national accounting system was complex. (Quá trình chuyển đổi toàn bộ hệ thống kế toán quốc gia sang hệ thập phân rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Decimalization (danh từ): sự chuyển đổi sang hệ thập phân.
- The decimalization of British currency in 1971 is a famous example. (Việc chuyển đổi sang hệ thập phân của đồng tiền Anh năm 1971 là một ví dụ nổi tiếng.)
- Decimal (tính từ/danh từ): (thuộc) hệ thập phân; số thập phân.
- A decimal point is used to separate the whole number from the fractional part. (Một dấu thập phân được dùng để tách phần nguyên khỏi phần phân số.)
Từ đồng nghĩa
- Convert to decimal: chuyển đổi sang hệ thập phân.
- Metrify (trong ngữ cảnh đo lường, đặc biệt là chuyển sang hệ mét dựa trên cơ số 10): hệ mét hóa.
Từ trái nghĩa
- Duodecimalize (hiếm gặp): chuyển sang hệ thập nhị phân (cơ số 12).
ngoại động từ
- đổi sang phân số thập phân
- đổi sang hệ thập phân