decimetre
/'desi,mi:tə/ Cách viết khác : (decimeter) /'desi,mi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đêximet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần mười của một mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The length of the book is about two decimetres. (Chiều dài của cuốn sách khoảng hai đêximet.)
- One decimetre is equal to ten centimetres. (Một đêximet bằng mười centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cubic decimetre": Đêximet khối, một đơn vị đo thể tích tương đương với một lít.
- The bottle has a capacity of one cubic decimetre. (Chai có dung tích một đêximet khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Decimetre (Anh) / Decimeter (Mỹ): Cách viết khác nhau giữa tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ.
- Decimetric: (Tính từ) Thuộc về hoặc liên quan đến đêximet.
- The decimetric scale is useful for measuring small objects. (Thang đo đêximet hữu ích để đo các vật thể nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- 0.1 metre: 0.1 mét.
- 10 centimetres: 10 centimet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'decimetre'.)