deciphered

Học thuật
Thân thiện
deciphered

The archaeologist carefully deciphered the ancient symbols on the stone tablet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được giải mã, được giải đoán: Chỉ một thông điệp, văn bản, hoặc ký hiệu ban đầudạng bí mật, khó hiểu, hoặc không thể đọc được đã được chuyển đổi thành dạng rõ ràng, dễ hiểu.
    • Được làm sáng tỏ: Chỉ một điều đó phức tạp hoặc bí ẩn đã được hiểu ra hoặc làm cho trở nên rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The deciphered message revealed the spy's location. (Thông điệp được giải mã đã tiết lộ vị trí của gián điệp.)
    • After years of study, the deciphered ancient script told the story of a lost civilization. (Sau nhiều năm nghiên cứu, văn tự cổ được giải đoán đã kể lại câu chuyện về một nền văn minh đã mất.)
    • The scientist presented the deciphered data from the complex experiment. (Nhà khoa học trình bày dữ liệu đã được làm sáng tỏ từ thí nghiệm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newly deciphered": Mới được giải mã/gải đoán.
    • The newly deciphered papyrus changed our understanding of Egyptian history. (Tờ giấy cói mới được giải mã đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về lịch sử Ai Cập.)
  • "Finally deciphered": Cuối cùng đã được giải mã.
    • The code, which had puzzled experts for decades, was finally deciphered. (Mật mã đã làm đau đầu các chuyên gia trong nhiều thập kỷ, cuối cùng đã được giải.)
Biến thể từ liên quan
  • Decipher (động từ): Giải mã, giải đoán.
    • It took a linguist to decipher the obscure symbols. (Phải cần một nhà ngôn ngữ học để giải mã những ký hiệu khó hiểu đó.)
  • Decipherable (tính từ): Có thể giải mã được.
    • The handwriting was faint but still decipherable. (Chữ viết tay mờ nhạt nhưng vẫn có thể đọc/giải đoán được.)
Từ đồng nghĩa
  • Decoded: Được giải mã (thường dùng cho mật mã, tín hiệu).
  • Interpreted: Được giải thích, được diễn giải.
  • Translated: Được dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, có thể dùng trong ngữ cảnh giải mã).
  • Unraveled: Được làm sáng tỏ, được tháo gỡ (sự phức tạp).
Từ trái nghĩa
  • Enciphered / Encrypted: Được mã hóa.
  • Coded: Ở dạng .
  • Incomprehensible: Không thể hiểu được.
  • Undeciphered: Chưa được giải mã.
deciphered

The archaeologist carefully deciphered the ancient symbols on the stone tablet.

Adjective
  1. được chuyển từ ngôn ngữ khó hiểu, bí ẩn sang ngôn ngữ dễ hiểu; được giải (), được giải đoán (chữ cổ, chữ khó xem,...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "deciphered"