deciphered

Adjective
  1. được chuyển từ ngôn ngữ khó hiểu, bí ẩn sang ngôn ngữ dễ hiểu; được giải (), được giải đoán (chữ cổ, chữ khó xem,...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "deciphered"

deciphered
The archaeologist carefully deciphered the ancient symbols on the stone tablet.