decipherment
/di'saifəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải mã: Hành động hoặc quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng mã hóa hoặc bí mật sang dạng văn bản thông thường, dễ hiểu.
- Sự giải đoán: Hành động tìm ra ý nghĩa của một thứ gì đó khó hiểu, khó đọc hoặc bí ẩn, chẳng hạn như chữ viết tay xấu, văn bản cổ hoặc ký hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The decipherment of the ancient script took years of research. (Việc giải mã chữ viết cổ đã mất nhiều năm nghiên cứu.)
- The spy was an expert in the decipherment of coded messages. (Điệp viên đó là chuyên gia trong việc giải mã các thông điệp được mã hóa.)
- The decipherment of the doctor's handwriting was nearly impossible. (Việc giải đoán chữ viết tay của bác sĩ gần như là bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art of decipherment": nghệ thuật giải mã.
- Cryptography involves both the art of encryption and the art of decipherment. (Mật mã học bao gồm cả nghệ thuật mã hóa và nghệ thuật giải mã.)
"A key to decipherment": chìa khóa để giải mã.
- The Rosetta Stone provided a key to the decipherment of Egyptian hieroglyphs. (Phiến đá Rosetta đã cung cấp chìa khóa để giải mã chữ tượng hình Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
Decipher (động từ): giải mã, giải đoán.
- Can you decipher this old map? (Bạn có thể giải đoán tấm bản đồ cũ này không?)
Decryption (danh từ): sự giải mã (đặc biệt trong lĩnh vực mật mã học, máy tính).
- Data decryption requires a secure key. (Việc giải mã dữ liệu đòi hỏi một khóa bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
- Decoding: sự giải mã (từ mã sang văn bản thường).
- Interpretation: sự giải thích, diễn giải.
- Translation: sự dịch thuật (trong ngữ cảnh chuyển từ dạng này sang dạng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'decipherment'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'decipher').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'decipherment').
danh từ
- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)