deck tennis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Boong quần vợt: Một môn thể thao hoặc trò chơi thường được chơi trên boong tàu, trong đó người chơi ném một chiếc vòng qua lại qua một tấm lưới được căng ngang một sân nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Passengers often play deck tennis to pass the time during long voyages. (Hành khách thường chơi boong quần vợt để giết thời gian trong những chuyến hải trình dài.)
- The cruise ship organized a deck tennis tournament for its guests. (Con tàu du lịch đã tổ chức một giải đấu boong quần vợt cho các vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of deck tennis": chơi một ván boong quần vợt.
- They decided to play a game of deck tennis after lunch. (Họ quyết định chơi một ván boong quần vợt sau bữa trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring tennis (n): Quần vợt vòng (một tên gọi khác cho cùng môn thể thao này, nhấn mạnh vào dụng cụ là chiếc vòng).
- Deck game (n): Trò chơi trên boong tàu (một thuật ngữ chung hơn cho các hoạt động giải trí trên tàu).
Từ đồng nghĩa
- Ring toss game: Trò chơi ném vòng (mô tả hành động chính của môn thể thao này).
Noun
- Boong quần vợt (được chơi trên tàu)