deck-cargo
/'dek'kɑ:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng hóa trên boong: Chỉ hàng hóa được chất, xếp và vận chuyển trên boong tàu thủy, thay vì trong khoang tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The timber was transported as deck-cargo. (Gỗ được vận chuyển như hàng hóa trên boong.)
- Deck-cargo is more exposed to weather conditions. (Hàng hóa trên boong chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ điều kiện thời tiết.)
- The insurance premium for deck-cargo is often higher. (Phí bảo hiểm cho hàng hóa trên boong thường cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry as deck-cargo": vận chuyển dưới dạng hàng hóa trên boong.
- Bulky items are often carried as deck-cargo. (Các mặt hàng cồng kềnh thường được vận chuyển dưới dạng hàng hóa trên boong.)
"stowage of deck-cargo": việc xếp đặt hàng hóa trên boong.
- Proper stowage of deck-cargo is crucial for safety. (Việc xếp đặt hàng hóa trên boong đúng cách là rất quan trọng cho sự an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Deck load (n): tải trọng trên boong, hàng trên boong (cùng nghĩa với deck-cargo).
- On-deck cargo (n): hàng hóa trên boong (cách diễn đạt khác).
- Under-deck cargo (n): hàng hóa dưới boong (hàng trong khoang tàu, trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- On-deck shipment: lô hàng trên boong.
- Topside cargo: hàng hóa trên boong.
Lưu ý sử dụng
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, vận tải biển và bảo hiểm.
- Việc vận chuyển hàng hóa trên boong thường liên quan đến các rủi ro đặc biệt do tiếp xúc trực tiếp với sóng, gió, nước biển.