deck-chair

/'dek'gʃeə/
Học thuật
Thân thiện
deck-chair

A passenger relaxes in a deck-chair on the sunny deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài): Một loại ghế xếp bằng vải hoặc nhựa, thường khung gỗ hoặc kim loại, có thể điều chỉnh độ nghiêng của lưng ghế. Tên gọi bắt nguồn từ việc chúng thường được sử dụng trên boong tàu (deck) cho hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We relaxed on the beach in our deck-chairs. (Chúng tôi thư giãn trên bãi biển trên những chiếc ghế xếp của mình.)
    • The cruise ship provided deck-chairs for passengers to enjoy the sun. (Tàu du lịch cung cấp ghế xếp cho hành khách tận hưởng ánh nắng.)
    • He unfolded the deck-chair and sat down to read his book. (Anh ấy mở chiếc ghế xếp ra ngồi xuống đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the deck-chair": đang ngồi trên ghế xếp.
    • She spent the whole afternoon in the deck-chair, listening to the waves. ( ấy dành cả buổi chiều ngồi trên ghế xếp, lắng nghe tiếng sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Folding chair (n): ghế xếp (nói chung, không nhất thiết có thể điều chỉnh lưng hoặc dùng cho ngoài trời).
  • Sun lounger (n): ghế nằm tắm nắng (thường dài thoải mái hơn, thường dùngbể bơi hoặc bãi biển).
  • Beach chair (n): ghế bãi biển (tương tự deck-chair, thường dùng trên bãi biển).
Từ đồng nghĩa
  • Sun chair: ghế tắm nắng.
  • Reclining chair: ghế tựa có thể điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "deck-chair")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deck-chair")

deck-chair

A passenger relaxes in a deck-chair on the sunny deck.

danh từ
  1. ghế xếp, ghế võng (có thể duỗi dài cho hành khách trên boong)