deck-hand

/'dekhænd/
Học thuật
Thân thiện
deck-hand

A deck-hand scrubs the ship's deck with a long-handled brush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ làm công việc lau chùi, bảo dưỡng boong tàu: "deck-hand" một thành viên của thủy thủ đoàn, thường cấp bậc thấp nhất, chịu trách nhiệm cho các công việc lao động chân tay bảo dưỡng trên boong tàu, như quét dọn, lau chùi, sơn sửa xử lý dây thừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He started his career at sea as a young deck-hand. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp trên biển với tư cách một thủy thủ boong trẻ tuổi.)
    • The deck-hand was busy scrubbing the deck clean. (Người thủy thủ boong đang bận rộn cọ rửa boong tàu cho sạch sẽ.)
    • As a deck-hand, his duties included handling ropes and cleaning equipment. (Với tư cách một thủy thủ boong, nhiệm vụ của anh ta bao gồm xử lý dây thừng vệ sinh thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a deck-hand": làm việc với tư cách một thủy thủ boong.
    • He worked as a deck-hand on a fishing trawler for three years. (Anh ta đã làm việc như một thủy thủ boong trên một tàu đánh cá kéo lưới trong ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck crew (n): tổ thủy thủ boong, nhóm thủy thủ làm việc trên boong.
  • Ordinary seaman (n): thủy thủ thường, một cấp bậc tương tự hoặc thấp hơn deck-hand trong một số hạm đội.
  • Sailor (n): thủy thủ (nghĩa rộng hơn, chỉ chung người làm việc trên tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Seaman: thủy thủ.
  • Boatswain's mate: bạn phó của quản lý boong (một vị trí có thể bao gồm các nhiệm vụ tương tự nhưng có thể cao cấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deck-hand")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deck-hand")

deck-hand

A deck-hand scrubs the ship's deck with a long-handled brush.

danh từ
  1. người lau quét boong tàu