deck-passenger
/'dek,pæsindʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành khách trên boong: Chỉ một hành khách đi tàu thủy, đặc biệt là trên các chuyến tàu đường dài hoặc tàu chở hàng, người không có phòng hoặc khoang riêng mà ngủ và sinh hoạt trên boong tàu. Vé cho loại hành khách này thường rẻ hơn nhiều so với vé hạng phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, many immigrants traveled to America as deck-passengers. (Vào thế kỷ 19, nhiều người nhập cư đã đến Mỹ với tư cách là hành khách trên boong.)
- The ship could accommodate 50 cabin passengers and over 200 deck-passengers. (Con tàu có thể chứa 50 hành khách hạng khoang và hơn 200 hành khách trên boong.)
- As a deck-passenger, he had to bring his own food and bedding. (Là một hành khách trên boong, anh ấy phải tự mang theo thức ăn và đồ đạc để ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các chuyến đi bằng tàu thủy trong quá khứ, nơi sự phân biệt giữa hạng vé rất rõ rệt. Trong ngành vận tải biển hiện đại, khái niệm này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Steerage passenger (n): Hành khách hạng ba, hành khách ở khu vực tầng hầm tàu. Đây là một thuật ngữ lịch sử tương tự, thường chỉ điều kiện còn cơ bản hơn so với deck-passenger.
- Cabin passenger (n): Hành khách có phòng riêng, trái nghĩa với deck-passenger.
Từ đồng nghĩa
- Steerage passenger: Hành khách hạng ba (trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
- Deck-passenger là một danh từ ghép. Không có cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) nào sử dụng từ này như một phần cấu thành.
danh từ
- hành khách trên boong