deckle-edge
/'dekl'edʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mép giấy chưa xén: Chỉ phần rìa giấy thô, không đều, được tạo ra một cách tự nhiên trong quá trình sản xuất giấy thủ công, khi bột giấy bị giữ lại bởi khuôn (deckle). Đây là một đặc điểm thẩm mỹ thường thấy ở sách cao cấp hoặc ấn phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book's pages have a beautiful deckle-edge. (Các trang sách có một mép giấy chưa xén rất đẹp.)
- Deckle-edge is a sign of quality in handmade paper. (Mép giấy chưa xén là dấu hiệu của chất lượng ở giấy làm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a deckle-edge": có mép giấy chưa xén.
- This edition is special because all copies have a deckle-edge. (Ấn bản này đặc biệt vì tất cả các bản đều có mép giấy chưa xén.)
Biến thể và từ gần giống
- Deckle-edged (adj): có mép giấy chưa xén.
- A deckle-edged invitation looks very elegant. (Một tấm thiệp mời có mép giấy chưa xén trông rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Uncut edge: mép chưa cắt.
- Feathered edge: mép giấy xù (mô tả đặc điểm tương tự).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)
danh từ
- mép giấy chưa xén