deckle-edge

/'dekl'edʤ/
Học thuật
Thân thiện
deckle-edge

The artist carefully tears the paper to create a deckle-edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mép giấy chưa xén: Chỉ phần rìa giấy thô, không đều, được tạo ra một cách tự nhiên trong quá trình sản xuất giấy thủ công, khi bột giấy bị giữ lại bởi khuôn (deckle). Đây một đặc điểm thẩm mỹ thường thấysách cao cấp hoặc ấn phẩm nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book's pages have a beautiful deckle-edge. (Các trang sách một mép giấy chưa xén rất đẹp.)
    • Deckle-edge is a sign of quality in handmade paper. (Mép giấy chưa xén dấu hiệu của chất lượnggiấy làm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a deckle-edge": mép giấy chưa xén.
    • This edition is special because all copies have a deckle-edge. (Ấn bản này đặc biệt tất cả các bản đều mép giấy chưa xén.)
Biến thể từ gần giống
  • Deckle-edged (adj): mép giấy chưa xén.
    • A deckle-edged invitation looks very elegant. (Một tấm thiệp mời mép giấy chưa xén trông rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncut edge: mép chưa cắt.
  • Feathered edge: mép giấy (mô tả đặc điểm tương tự).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)

deckle-edge

The artist carefully tears the paper to create a deckle-edge.

danh từ
  1. mép giấy chưa xén

Từ chứa "deckle-edge"