declaimer
/dikleimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bình thơ, người ngâm thơ: Một người đọc thơ hoặc văn xuôi một cách diễn cảm, thường trước công chúng, với giọng điệu mạnh mẽ và hùng hồn.
- Nhà diễn thuyết hùng hồn: Một người phát biểu hoặc diễn thuyết theo phong cách trang trọng, mạnh mẽ và đầy cảm xúc, thường nhấn mạnh vào phong cách trình bày hơn là nội dung sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous declaimer moved the audience with his passionate recitation of the epic poem. (Nhà ngâm thơ nổi tiếng đã làm lay động khán giả bằng bài ngâm sử thi đầy đam mê của mình.)
- He was known more as a powerful declaimer than as a profound thinker. (Ông ấy được biết đến nhiều hơn như một nhà diễn thuyết hùng hồn hơn là một nhà tư tưởng thâm sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skilled declaimer": Một người ngâm thơ hoặc diễn thuyết điêu luyện, thành thạo.
- The ceremony required a skilled declaimer to recite the ancient oath. (Buổi lễ đòi hỏi một người ngâm thơ điêu luyện để đọc lời tuyên thệ cổ xưa.)
"To act as a declaimer": Đóng vai trò là người diễn thuyết/ngâm thơ.
- She was asked to act as the declaimer for the poetry night. (Cô ấy được mời đóng vai trò người ngâm thơ cho đêm thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Declaim (động từ): Ngâm thơ, diễn thuyết hùng hồn.
- The actor declaimed the lines with great force. (Diễn viên đã ngâm những câu thoại với một sức mạnh lớn.)
Declamation (danh từ): Sự ngâm thơ, bài diễn thuyết hùng hồn.
- His declamation on freedom was met with applause. (Bài diễn thuyết hùng hồn của anh ấy về tự do đã nhận được tràng pháo tay.)
Từ đồng nghĩa
- Orator: Nhà hùng biện, diễn giả (thường chỉ người diễn thuyết trang trọng và có kỹ năng).
- Reciter: Người ngâm, người đọc thuộc lòng (thường dùng cho thơ ca).
Từ trái nghĩa
- Improviser: Người ứng biến, người diễn xuất tức thời (không theo bài soạn sẵn một cách trang trọng).
- Mumbler: Người nói lắp bắp, người nói không rõ ràng.
danh từ
- người bình thơ, người ngâm thơ
- nhà diễn thuyết hùng hồn