declamation
/,deklə'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật bình thơ, thuật ngâm thơ: Hành động hoặc kỹ thuật đọc, ngâm một bài thơ hoặc một đoạn văn với ngữ điệu và cảm xúc được nhấn mạnh.
- Thuật diễn thuyết; bài diễn thuyết hùng hồn, bài nói rất kêu: Một bài phát biểu được trình bày một cách mạnh mẽ, đầy cảm xúc, thường với mục đích thuyết phục hoặc biểu diễn; cũng chỉ kỹ thuật diễn thuyết theo phong cách này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poetry competition included a declamation round. (Cuộc thi thơ có một vòng thi ngâm thơ.)
- His passionate declamation on human rights moved the audience. (Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết của anh ấy về quyền con người đã làm lay động khán giả.)
- She studied the art of declamation to improve her public speaking. (Cô ấy đã nghiên cứu thuật diễn thuyết để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Declamation" thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc biểu diễn để chỉ một hình thức trình bày trang trọng, nhấn mạnh vào phong cách diễn đạt hùng hồn hơn là nội dung đối thoại thông thường.
- In the 19th century, declamation was a popular form of entertainment. (Vào thế kỷ 19, nghệ thuật diễn thuyết là một hình thức giải trí phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Declaim (động từ): Diễn thuyết hoặc ngâm thơ một cách hùng hồn, mạnh mẽ.
- The actor declaimed the famous soliloquy. (Nam diễn viên đã ngâm bài độc thoại nổi tiếng một cách hùng hồn.)
- Declamatory (tính từ): Mang tính chất diễn thuyết hùng hồn, khoa trương.
- His speech was too declamatory for such an informal setting. (Bài phát biểu của anh ta quá khoa trương cho một bối cảnh không chính thức như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Oration: Bài diễn văn trang trọng, hùng hồn.
- Recitation: Sự đọc thuộc lòng, sự ngâm (thơ).
- Elocution: Nghệ thuật diễn thuyết, cách nói trôi chảy và rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "declamation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "declamation".)
danh từ
- sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật bình thơ, thuật ngâm thơ
- thuật diễn thuyết; bài diễn thuyết hùng hồn, bài nói rất kêu