declaration of estimated tax
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc khai thuế phỏng định: Một bản khai báo thuế mà người nộp thuế phải nộp cho cơ quan thuế, trong đó ước tính số thuế thu nhập phải nộp cho cả năm, thường được sử dụng khi số thuế đã khấu trừ tại nguồn không đủ để trang trải nghĩa vụ thuế cả năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Freelancers often need to file a declaration of estimated tax quarterly. (Những người làm nghề tự do thường cần nộp bản khai thuế phỏng định hàng quý.)
- If your income is not subject to withholding, you must submit a declaration of estimated tax. (Nếu thu nhập của bạn không phải chịu khấu trừ thuế tại nguồn, bạn phải nộp tờ khai thuế phỏng định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file a declaration of estimated tax": nộp tờ khai thuế phỏng định.
- Self-employed individuals are required to file a declaration of estimated tax. (Cá nhân tự kinh doanh được yêu cầu phải nộp tờ khai thuế phỏng định.)
Biến thể và từ gần giống
- Estimated tax payment (n): Khoản tiền thuế phỏng định phải nộp.
- He made his estimated tax payment online. (Anh ấy đã thực hiện thanh toán thuế phỏng định trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Estimated tax return: Tờ khai thuế phỏng định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến danh từ cụ thể này.)
Noun
- việc hoàn lại thuế phỏng định