declarative sentence

Học thuật
Thân thiện
declarative sentence

A declarative sentence states a fact or an opinion.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngữ pháp):
    • Câu khẳng định hay câu khai báo: Một loại câu dùng để tuyên bố một sự thật, đưa ra một thông tin, hoặc diễn đạt một ý kiến. kết thúc bằng dấu chấm (.). Câu khẳng định loại câu phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The sky is blue." is a declarative sentence. ("Bầu trời màu xanh." một câu khẳng định.)
    • In English, a declarative sentence typically has a subject followed by a verb. (Trong tiếng Anh, một câu khẳng định thường chủ ngữ theo sau động từ.)
    • She wrote a simple declarative sentence to state the fact. ( ấy đã viết một câu khẳng định đơn giản để nêu lên sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp hình thức: "Declarative sentence" thường được phân biệt với các loại câu khác như câu nghi vấn (interrogative), câu mệnh lệnh (imperative), câu cảm thán (exclamatory).
    • The paragraph was composed entirely of declarative sentences, giving it a factual tone. (Đoạn văn được cấu thành hoàn toàn từ các câu khẳng định, tạo cho một giọng điệu thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Declarative mood (n): Thức khẳng định (một dạng thức của động từ dùng trong câu khai báo).
  • Statement (n): Lời tuyên bố, câu nói khẳng định (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh không mang tính kỹ thuật ngữ pháp).
    • His answer was a clear statement. (Câu trả lời của anh ấy một lời khẳng định rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assertive sentence: Câu khẳng định (ít phổ biến hơn).
  • Statement sentence: Câu tuyên bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

declarative sentence

A declarative sentence states a fact or an opinion.

Noun
  1. câu khẳng định hay câu khai báo

Từ đồng nghĩa