declarative sentence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngữ pháp):
- Câu khẳng định hay câu khai báo: Một loại câu dùng để tuyên bố một sự thật, đưa ra một thông tin, hoặc diễn đạt một ý kiến. Nó kết thúc bằng dấu chấm (.). Câu khẳng định là loại câu phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "The sky is blue." is a declarative sentence. ("Bầu trời màu xanh." là một câu khẳng định.)
- In English, a declarative sentence typically has a subject followed by a verb. (Trong tiếng Anh, một câu khẳng định thường có chủ ngữ theo sau là động từ.)
- She wrote a simple declarative sentence to state the fact. (Cô ấy đã viết một câu khẳng định đơn giản để nêu lên sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ pháp hình thức: "Declarative sentence" thường được phân biệt với các loại câu khác như câu nghi vấn (interrogative), câu mệnh lệnh (imperative), và câu cảm thán (exclamatory).
- The paragraph was composed entirely of declarative sentences, giving it a factual tone. (Đoạn văn được cấu thành hoàn toàn từ các câu khẳng định, tạo cho nó một giọng điệu thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Declarative mood (n): Thức khẳng định (một dạng thức của động từ dùng trong câu khai báo).
- Statement (n): Lời tuyên bố, câu nói khẳng định (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh không mang tính kỹ thuật ngữ pháp).
- His answer was a clear statement. (Câu trả lời của anh ấy là một lời khẳng định rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Assertive sentence: Câu khẳng định (ít phổ biến hơn).
- Statement sentence: Câu tuyên bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- câu khẳng định hay câu khai báo