declaratory sentence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu tường thuật, câu trần thuật: Một loại câu trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để đưa ra một tuyên bố, khẳng định một sự thật, một ý kiến hoặc một thông tin. Nó kết thúc bằng dấu chấm (.). Đây là loại câu phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "The sky is blue." is a declaratory sentence. ("Bầu trời màu xanh." là một câu tường thuật.)
- She wrote a simple declaratory sentence: "I like coffee." (Cô ấy viết một câu trần thuật đơn giản: "Tôi thích cà phê.")
- In his essay, most statements were declaratory sentences. (Trong bài luận của anh ấy, hầu hết các phát biểu đều là câu tường thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngữ pháp, declaratory sentence thường được phân biệt với các loại câu khác như câu nghi vấn (interrogative), câu mệnh lệnh (imperative) và câu cảm thán (exclamatory).
- The exercise asks students to identify whether each statement is a declaratory sentence or an interrogative one. (Bài tập yêu cầu học sinh xác định xem mỗi phát biểu là câu tường thuật hay câu nghi vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Declarative sentence (n): Cách gọi phổ biến hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với "declaratory sentence".
- "Declarative sentence" is the more common term in grammar books. ("Declarative sentence" là thuật ngữ phổ biến hơn trong sách ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Statement: Câu khẳng định, tuyên bố.
- Assertive sentence: Câu khẳng định (một thuật ngữ ngữ pháp khác ít phổ biến hơn).