declaratory sentence

Học thuật
Thân thiện
declaratory sentence

A declaratory sentence states a simple fact.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu tường thuật, câu trần thuật: Một loại câu trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để đưa ra một tuyên bố, khẳng định một sự thật, một ý kiến hoặc một thông tin. kết thúc bằng dấu chấm (.). Đây loại câu phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The sky is blue." is a declaratory sentence. ("Bầu trời màu xanh." một câu tường thuật.)
    • She wrote a simple declaratory sentence: "I like coffee." ( ấy viết một câu trần thuật đơn giản: "Tôi thích cà phê.")
    • In his essay, most statements were declaratory sentences. (Trong bài luận của anh ấy, hầu hết các phát biểu đều câu tường thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ pháp, declaratory sentence thường được phân biệt với các loại câu khác như câu nghi vấn (interrogative), câu mệnh lệnh (imperative) câu cảm thán (exclamatory).
    • The exercise asks students to identify whether each statement is a declaratory sentence or an interrogative one. (Bài tập yêu cầu học sinh xác định xem mỗi phát biểu câu tường thuật hay câu nghi vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Declarative sentence (n): Cách gọi phổ biến hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với "declaratory sentence".
    • "Declarative sentence" is the more common term in grammar books. ("Declarative sentence" thuật ngữ phổ biến hơn trong sách ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Statement: Câu khẳng định, tuyên bố.
  • Assertive sentence: Câu khẳng định (một thuật ngữ ngữ pháp khác ít phổ biến hơn).
declaratory sentence

A declaratory sentence states a simple fact.

Noun
  1. giống declarative sentence

Từ đồng nghĩa