declassified

Học thuật
Thân thiện
declassified

The government declassified the old military documents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được giải mật, đã bị tiết lộ: Dùng để mô tả thông tin hoặc tài liệu trước đây được xếp loại bí mật nhưng nay đã được chính thức công bố cho phép công chúng tiếp cận. Quá trình này thường do cơ quan chính phủ hoặc tổ chức sở hữu thực hiện.
    • Đã làm cho mất tính bí mật: Chỉ trạng thái của một vật (thường thông tin) không còn được bảo vệ bởi các quy định về bí mật nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The declassified documents revealed new details about the historical event. (Các tài liệu đã được giải mật tiết lộ những chi tiết mới về sự kiện lịch sử.)
    • After 50 years, the government made the files declassified. (Sau 50 năm, chính phủ đã cho giải mật các hồ sơ.)
    • Access to declassified information is often available in national archives. (Việc tiếp cận thông tin đã được giải mật thường sẵn trong các kho lưu trữ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newly declassified": vừa mới được giải mật.
    • The newly declassified report changed our understanding of the incident. (Báo cáo vừa mới được giải mật đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự cố.)
  • "Declassified material": tài liệu đã giải mật.
    • Researchers are studying the declassified material from the Cold War era. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tài liệu đã giải mật từ thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Declassify (Động từ): giải mật, công bố thông tin bí mật.
    • The agency decided to declassify the old intelligence reports. (Cơ quan đã quyết định giải mật các báo cáo tình báo .)
  • Classification (Danh từ): sự phân loại, việc xếp hạng bí mật.
    • The classification level of the document was "Top Secret". (Mức độ phân loại của tài liệu "Tối mật".)
  • Classified (Tính từ): được phân loại bí mật, chưa giải mật.
    • He was accused of leaking classified information. (Anh ta bị buộc tội làm rỉ thông tin được phân loại bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Disclosed: đã được tiết lộ, công bố.
  • Released: đã được phát hành, công bố (trong ngữ cảnh thông tin).
  • Unsealed: đã được mở niêm phong, công khai (thường dùng cho hồ sơ tòa án).
Từ trái nghĩa
  • Classified: được phân loại bí mật.
  • Secret: bí mật.
  • Confidential: tối mật, bảo mật.
Cụm từ liên quan
  • Declassification process: quy trình giải mật.
    • The declassification process can take many years. (Quy trình giải mật có thể mất nhiều năm.)
  • To become declassified: trở nên được giải mật.
    • Most records become declassified after a set period. (Hầu hết hồ sơ sẽ được giải mật sau một khoảng thời gian nhất định.)
declassified

The government declassified the old military documents.

Adjective
  1. đã bị tiết lộ, làm cho mất tính bí mật

Từ tương tự