unclassified

/'ʌn'klæsifaid/
Học thuật
Thân thiện
unclassified

The librarian placed the unclassified books on the open shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được phân loại: Chỉ trạng thái của một thứ đó chưa được sắp xếp, phân chia hoặc xếp vào một nhóm, loại, hoặc hạng mục cụ thể nào.
    • Không được coi mật (tài liệu): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ thông tin hoặc tài liệu không thuộc các cấp độ bảo mật (như Mật, Tuyệt mật) có thể được phổ biến rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documents are still unclassified and available to the public. (Các tài liệu vẫn chưa được phân loại sẵn cho công chúng.)
    • This information is unclassified, so you can share it freely. (Thông tin này không được coi mật, vậy bạn có thể chia sẻ tự do.)
    • The scientist discovered an unclassified species of insect. (Nhà khoa học đã phát hiện ra một loài côn trùng chưa được phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unclassified information": Thông tin không mật. Đây thuật ngữ chính thức trong phân loại thông tin chính phủ, chỉ thông tin không yêu cầu bất kỳ biện pháp bảo vệ đặc biệt nào.

    • The report was released as unclassified information. (Báo cáo đã được công bố dưới dạng thông tin không mật.)
  • "Unclassified material": Tài liệu không mật. Tương tự như trên, dùng để chỉ tài liệu không hạn chế về phân phối.

    • Only unclassified materials can be taken out of the secure facility. (Chỉ những tài liệu không mật mới có thể được mang ra khỏi cơ sở an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Classify (động từ): Phân loại, xếp loại.

    • Biologists classify animals into different groups. (Các nhà sinh vật học phân loại động vật thành các nhóm khác nhau.)
  • Classified (tính từ): Đã được phân loại; (về tài liệu) được xếp loại mật.

    • The details of the operation are classified. (Chi tiết của chiến dịch được xếp loại mật.)
  • Declassify (động từ): Giải mật (tài liệu).

    • The government decided to declassify the old files. (Chính phủ quyết định giải mật các hồ sơ .)
Từ đồng nghĩa
  • Unsorted: Chưa được sắp xếp, chưa được phân loại.
  • Uncategorized: Chưa được phân loại thành hạng mục.
  • Non-secret: Không phải bí mật (nghĩa liên quan đến an ninh).
Từ trái nghĩa
  • Classified: Đã được phân loại; (về tài liệu) được xếp loại mật.
  • Sorted: Đã được sắp xếp.
  • Categorized: Đã được phân loại thành hạng mục.
  • Secret/Confidential: Mật/Bảo mật (về thông tin).
unclassified

The librarian placed the unclassified books on the open shelf.

tính từ
  1. chưa được phân loại
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không được coi mật (tài liệu)

Từ trái nghĩa