declivous
/di'klaivəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dốc, dốc xuống: Mô tả một bề mặt hoặc địa hình nghiêng xuống một cách thoai thoải hoặc có độ dốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The declivous path made the hike back to the valley easier. (Con đường dốc xuống giúp việc đi bộ trở lại thung lũng dễ dàng hơn.)
- They built the house on a declivous hillside. (Họ xây ngôi nhà trên một sườn đồi dốc xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "declivous slope": sườn dốc.
- The geologists studied the erosion patterns on the declivous slope. (Các nhà địa chất nghiên cứu các kiểu xói mòn trên sườn dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Declivity (danh từ): chỗ dốc, độ dốc.
- The car slowly descended the declivity. (Chiếc xe từ từ xuống dốc.)
Từ đồng nghĩa
- Sloping: có độ dốc.
- Descending: thấp dần, đi xuống.
Từ trái nghĩa
- Acclivous: dốc lên.
- Level: bằng phẳng.