declutch

/'di:'klʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
declutch

The driver declutches to shift gears smoothly.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Kỹ thuật):
    • Nhả số (xe ô tô): Hành động ngắt ly hợp (côn) để tách động cơ ra khỏi hệ thống truyền động, thường để chuẩn bị sang số hoặc dừng xe không tắt máy.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • You must declutch before changing gears. (Bạn phải nhả số trước khi chuyển số.)
    • The driver declutched smoothly as the car came to a stop. (Tài xế nhả số một cách êm ái khi xe dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declutch from": nhả số để tách ra khỏi một tình trạng hoặc hoạt động (dùng ẩn dụ).
    • The company is trying to declutch from its outdated manufacturing processes. (Công ty đang cố gắng thoát ra khỏi các quy trình sản xuất lỗi thời của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clutch (n): Bộ ly hợp, côn.

    • Press the clutch pedal to declutch. (Nhấn bàn đạp côn để nhả số.)
  • Disengage (v): Ngắt, tách ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • Disengage the transmission before towing. (Hãy ngắt hệ thống truyền động trước khi kéo xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Disengage the clutch: Ngắt ly hợp.
  • Depress the clutch: Nhấn côn (hành động cụ thể để nhả số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

declutch

The driver declutches to shift gears smoothly.

nội động từ
  1. (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)