decoction mashing

Noun
  1. một chu trình các hạt ngâm nước nóng được lọc ra, đun sôi, sau đó đem nấu trở lại
  2. sự chà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

decoction mashing
The brewer performs decoction mashing to develop rich malt flavors.