decoction

/di'kɔkʃn/
Học thuật
Thân thiện
decoction

The pharmacist prepares a decoction of medicinal roots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sắc, nước thuốc sắc: Chất lỏng thu được từ quá trình đun sôi một chất (thường thảo dược, rễ cây, vỏ cây, hoặc hạt) trong nước để chiết xuất các thành phần hoạt tính hoặc hương vị của .
    • Sự sắc thuốc: Hành động hoặc quá trình đun sôi một chất để chiết xuất nước của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The herbalist prepared a decoction of ginger and cinnamon for the sore throat. (Thầy thuốc đông y đã chuẩn bị một nước sắc từ gừng quế cho chứng đau họng.)
    • A decoction of oak bark was traditionally used for tanning leather. (Nước sắc từ vỏ cây sồi truyền thống được dùng để thuộc da.)
    • The recipe calls for a decoction of the roots, not just an infusion of the leaves. (Công thức yêu cầu một nước sắc từ rễ cây, không chỉ nước hãm từ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dược học y học cổ truyền: "Decoction" thường chỉ một phương pháp bào chế cụ thể, khác với "infusion" (nước hãm). "Decoction" thường dùng cho các bộ phận cứng của cây (rễ, vỏ, hạt) cần đun sôi lâu, trong khi "infusion" thường dùng cho các bộ phận mềm (, hoa) chỉ cần ngâm trong nước nóng.
    • For this formula, a long decoction is necessary to extract the medicinal compounds from the hard seeds. (Với bài thuốc này, một quá trình sắc lâu cần thiết để chiết xuất các hợp chất dược tính từ những hạt cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoct (động từ): Sắc (thuốc), đun sôi để chiết xuất.
    • You need to decoct the herbs for at least thirty minutes. (Bạn cần sắc các vị thuốc ít nhất ba mươi phút.)
  • Infusion (danh từ): Nước hãm, nước ngâm (thường không đun sôi trực tiếp chỉ dùng nước nóng).
  • Extract (danh từ): Chất chiết xuất (có thể bằng nhiều phương pháp, không chỉ đun sôi trong nước).
Từ đồng nghĩa
  • Brew (n): Nước pha, nước hãm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả trà, cà phê).
  • Concoction (n): Hỗn hợp pha chế (thường phức tạp, có thể không liên quan đến đun sôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "decoction" đây danh từ. Quá trình được mô tả bằng động từ "decoct").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decoction").

decoction

The pharmacist prepares a decoction of medicinal roots.

danh từ
  1. sự sắc, nước xắc (thuốc...)

Từ chứa "decoction"