decollation

/,di:kə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chặt cổ, sự chém đầu: Hành động cắt đứt đầu khỏi thân thể, thường một hình thức xử tử hoặc một hành động bạo lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decollation of the statue was an act of vandalism. (Việc chặt cổ bức tượng một hành động phá hoại.)
    • Historical records describe the decollation of the traitor. (Các tài liệu lịch sử mô tả việc chém đầu kẻ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The act of decollation": hành động chặt đầu.

    • The act of decollation was carried out swiftly. (Hành động chém đầu đã được thực hiện nhanh chóng.)
  • "A scene of decollation": một cảnh chém đầu.

    • The painting depicted a gruesome scene of decollation. (Bức tranh mô tả một cảnh chém đầu ghê rợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decollate (động từ): chặt đầu, chém đầu.
    • To decollate a figure in a dream can symbolize cutting off an idea. (Việc chặt đầu một hình ảnh trong giấc mơ có thể tượng trưng cho việc cắt bỏ một ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Beheading: sự chém đầu.
  • Decapitation: sự chặt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)

danh từ
  1. sự chặt cổ, sự chém đầu