decolonisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phi thực dân hóa: Quá trình chấm dứt ách thống trị thực dân, trong đó một quốc gia hoặc lãnh thổ giành lại chủ quyền và quyền tự quyết từ một cường quốc thực dân.
- Sự giải phóng khỏi chế độ thuộc địa: Hành động hoặc phong trào nhằm chấm dứt tình trạng thuộc địa, thiết lập nền độc lập quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The decolonisation of Africa accelerated after World War II. (Sự phi thực dân hóa ở Châu Phi tăng tốc sau Thế chiến thứ hai.)
- Decolonisation involved the transfer of political power to local governments. (Sự phi thực dân hóa bao gồm việc chuyển giao quyền lực chính trị cho các chính phủ địa phương.)
- The process of decolonisation was often complex and violent. (Quá trình phi thực dân hóa thường phức tạp và đẫm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultural decolonisation": Phi thực dân hóa văn hóa, quá trình khôi phục và tái khẳng định các giá trị, ngôn ngữ và truyền thống bản địa sau thời kỳ thuộc địa.
- The movement focuses on cultural decolonisation through education. (Phong trào tập trung vào phi thực dân hóa văn hóa thông qua giáo dục.)
"Mental decolonisation": Phi thực dân hóa tư tưởng, nỗ lực giải phóng tâm trí khỏi những cấu trúc tư duy, định kiến và sự tự ti do chế độ thực dân áp đặt.
- True independence requires mental decolonisation. (Độc lập thực sự đòi hỏi sự phi thực dân hóa tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Decolonize (Động từ): Phi thực dân hóa, hành động thực hiện quá trình phi thực dân hóa.
- The country fought to decolonize its institutions. (Đất nước đã đấu tranh để phi thực dân hóa các thể chế của mình.)
Decolonial (Tính từ): (Thuộc về) Phi thực dân, liên quan đến tư tưởng hoặc hành động nhằm vượt qua di sản của chủ nghĩa thực dân.
- Decolonial thought challenges Western-centric perspectives. (Tư tưởng phi thực dân thách thức các quan điểm lấy phương Tây làm trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Independence (Sự độc lập): Trạng thái tự chủ, không bị lệ thuộc.
- Liberation (Sự giải phóng): Hành động giành lại tự do, đặc biệt khỏi ách đô hộ.
- Self-determination (Quyền tự quyết): Quyền của một dân tộc được tự do quyết định hình thức chính quyền và tương lai chính trị của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "decolonisation". Quá trình này thường được mô tả bằng động từ "to decolonize").
Thành ngữ liên quan
- "The winds of change": (Những làn gió thay đổi) - Cụm từ thường được dùng để ám chỉ các phong trào phi thực dân hóa và đòi độc lập lan rộng, đặc biệt ở Châu Phi vào giữa thế kỷ 20.
- The winds of change blew across the continent, leading to rapid decolonisation. (Những làn gió thay đổi thổi qua lục địa, dẫn đến sự phi thực dân hóa nhanh chóng.)
Noun
- Sự chấm dứt tình trạng thuộc địa, sự giải phóng khỏi ách thực dân, sự phi thực dân hóa.