decolonize
- Động từ:
- Trao trả độc lập cho (một thuộc địa cũ): "decolonize" chỉ hành động chấm dứt sự cai trị của một cường quốc thực dân đối với một vùng lãnh thổ, cho phép vùng đó tự quyết định và trở thành quốc gia độc lập.
- Phi thực dân hóa: Ở nghĩa rộng hơn, "decolonize" còn ám chỉ quá trình xóa bỏ những ảnh hưởng, tư tưởng, và cấu trúc quyền lực do thực dân để lại trong các lĩnh vực văn hóa, giáo dục, và xã hội.
- Động từ:
- West Africa was decolonized in the early 1960's. (Tây Phi đã được trao trả độc lập vào đầu những năm 1960.)
- Many countries in Asia and Africa were decolonized after World War II. (Nhiều quốc gia ở châu Á và châu Phi đã được phi thực dân hóa sau Thế chiến thứ hai.)
- Scholars are working to decolonize the curriculum by including indigenous perspectives. (Các học giả đang nỗ lực phi thực dân hóa chương trình giảng dạy bằng cách đưa vào các quan điểm bản địa.)
"to decolonize the mind": phi thực dân hóa tư tưởng, tức là loại bỏ những khuôn mẫu và giá trị do thực dân áp đặt lên cách suy nghĩ của con người.
- The author argues that we must decolonize the mind to truly achieve freedom. (Tác giả lập luận rằng chúng ta phải phi thực dân hóa tư tưởng để thực sự đạt được tự do.)
"decolonize knowledge": phi thực dân hóa tri thức, tức là thách thức và thay thế các hệ thống tri thức phương Tây bằng tri thức địa phương hoặc bản địa.
- Efforts to decolonize knowledge involve recognizing oral traditions as valid sources of history. (Những nỗ lực phi thực dân hóa tri thức bao gồm việc công nhận các truyền thống truyền miệng là nguồn sử liệu hợp lệ.)
Decolonization (danh từ): quá trình phi thực dân hóa.
- The decolonization of Africa was a complex and often violent process. (Quá trình phi thực dân hóa châu Phi là một tiến trình phức tạp và thường đầy bạo lực.)
Decolonizer (danh từ): người hoặc yếu tố thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa.
- The nationalist leader was seen as a prominent decolonizer. (Nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa được xem là một nhà phi thực dân hóa nổi bật.)
Colonize (động từ, trái nghĩa): thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa.
- European powers colonized vast territories in the 19th century. (Các cường quốc châu Âu đã thực dân hóa những vùng lãnh thổ rộng lớn vào thế kỷ 19.)
- Liberate: giải phóng (khỏi sự thống trị).
- The colony was liberated from foreign rule. (Thuộc địa đã được giải phóng khỏi sự cai trị ngoại bang.)
- Emancipate: giải phóng (thường dùng trong bối cảnh nô lệ hoặc áp bức).
- The movement sought to emancipate the people from colonial oppression. (Phong trào tìm cách giải phóng người dân khỏi áp bức thực dân.)
Break away from: tách khỏi (sự thống trị).
- The region broke away from colonial rule after a long struggle. (Khu vực này đã tách khỏi sự cai trị thực dân sau một cuộc đấu tranh dài.)
Free from: giải thoát khỏi.
- The nation was freed from colonial control in 1960. (Quốc gia này đã được giải thoát khỏi sự kiểm soát thực dân vào năm 1960.)
Cut the apron strings: cắt đứt sự lệ thuộc (thường dùng cho cá nhân, nhưng có thể ám chỉ quốc gia thoát khỏi ảnh hưởng thực dân).
- The former colony finally cut the apron strings and established its own government. (Thuộc địa cũ cuối cùng đã cắt đứt sự lệ thuộc và thiết lập chính phủ riêng.)
Throw off the yoke: vứt bỏ ách thống trị.
- The people rose up to throw off the yoke of colonialism. (Người dân đã nổi dậy để vứt bỏ ách thống trị của chủ nghĩa thực dân.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ có nhắc đến "decolonize"