decolorizer
/di:'kʌlərənt/ Cách viết khác : (decolourant) /di:'kʌlərənt/ (decolorizer) /di:'kʌləra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm phai màu, chất làm bay màu: Một chất hóa học được sử dụng để loại bỏ hoặc làm mất màu sắc của một vật liệu, sợi vải, dung dịch hoặc sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hydrogen peroxide is a common decolorizer used in hair bleaching. (Hydro peroxide là một chất làm phai màu phổ biến được dùng trong tẩy tóc.)
- The laboratory uses activated carbon as a decolorizer to purify the solution. (Phòng thí nghiệm sử dụng than hoạt tính như một chất làm bay màu để tinh chế dung dịch.)
- This detergent contains a decolorizer to remove stains from white clothes. (Chất tẩy rửa này chứa một chất làm phai màu để loại bỏ vết bẩn trên quần áo trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghiệp xử lý nước: "decolorizer" thường chỉ các chất dùng để loại bỏ màu hữu cơ khỏi nước thải hoặc nước cấp.
- The plant added a new polymeric decolorizer to its water treatment process. (Nhà máy đã bổ sung một chất làm bay màu dạng polymer mới vào quy trình xử lý nước của họ.)
Trong sản xuất đường: "decolorizer" được dùng để chỉ vật liệu (như than xương) dùng trong quá trình tinh luyện để loại bỏ các hợp chất màu.
- Bone char is an effective decolorizer in sugar refining. (Than xương là một chất làm phai màu hiệu quả trong tinh luyện đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Decolorant (danh từ): Chất làm phai màu, chất làm bay màu (cách viết khác của decolorizer).
- Decolourizer (danh từ): Cách viết khác theo tiếng Anh Anh của "decolorizer".
- Bleaching agent (danh từ): Chất tẩy trắng, chất làm bạc màu (thường mạnh hơn và có phạm vi nghĩa rộng hơn).
- Color remover (danh từ): Chất khử màu, chất loại bỏ màu (cách diễn đạt thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Bleach: Chất tẩy trắng.
- Discoloring agent: Chất làm biến đổi màu.
- Fading agent: Chất làm phai màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "decolorizer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decolorizer").
danh từ
- chất làm phai màu, chất làm bay màu