decompensation

/di:,kɔmpen'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
decompensation

A patient experiences cardiac decompensation after strenuous exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự mất : Tình trạng một cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể, vốn đã bị suy yếu hoặc bệnh từ trước, không còn khả năng duy trì chức năng bình thường. Đây thường một sự suy giảm cấp tính hoặc đột ngột trên nền một tình trạng mãn tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the hospital due to cardiac decompensation. (Bệnh nhân được nhập viện tình trạng mất tim.)
    • Hepatic decompensation is a serious complication of cirrhosis. (Mất gan một biến chứng nghiêm trọng của bệnh gan.)
    • The doctor explained the signs of renal decompensation. (Bác sĩ giải thích các dấu hiệu của sự mất thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "episode of decompensation": đợt mất .

    • The patient has a history of multiple episodes of decompensation. (Bệnh nhân tiền sử nhiều đợt mất .)
  • "acute decompensation": mất cấp tính.

    • The focus is on preventing acute decompensation in heart failure patients. (Trọng tâm ngăn ngừa tình trạng mất cấp tínhbệnh nhân suy tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Decompensate (động từ): mất .

    • The patient's condition began to decompensate rapidly. (Tình trạng của bệnh nhân bắt đầu mất nhanh chóng.)
  • Compensation (danh từ): sự bù trừ, sự đền bù. (Đây trạng thái đối lập hoặc trạng thái ổn định trước khi xảy ra "decompensation").

    • The heart initially maintains compensation through various mechanisms. (Ban đầu, tim duy trì sự bù trừ thông qua các chế khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Functional deterioration: sự suy giảm chức năng (trong bối cảnh y tế).
  • Organ failure: suy cơ quan (thường hậu quả hoặc giai đoạn nặng của sự mất ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học lâm sàng chuyên môn. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Decompensation" thường đi kèm với tên của cơ quan bị ảnh hưởng ( dụ: cardiac, hepatic, renal, respiratory).
decompensation

A patient experiences cardiac decompensation after strenuous exercise.

danh từ
  1. (y học) sự mất