decomplex

/,di:kəm'pleks/
Học thuật
Thân thiện
decomplex

A decomplex machine whirred quietly on the engineer's workbench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ phận phức tạp: "decomplex" mô tả một cái đó cấu trúc hoặc bản chất không chỉ phức tạp còn bao gồm nhiều thành phần phức tạp lồng vào nhau, tạo nên một sự phức tạpcấp độ cao hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The decomplex nature of the ecosystem makes it difficult to study. (Bản chất phức tạp gấp đôi của hệ sinh thái khiến khó nghiên cứu.)
    • He presented a decomplex argument that intertwined philosophy, history, and economics. (Anh ấy đã trình bày một lập luận phức tạp gấp đôi, đan xen triết học, lịch sử kinh tế học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decomplex structure": cấu trúc phức tạp gấp đôi.

    • The decomplex structure of the molecule required advanced imaging techniques to understand. (Cấu trúc phức tạp gấp đôi của phân tử đòi hỏi các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để hiểu được.)
  • "increasingly decomplex": ngày càng trở nên phức tạp gấp đôi.

    • Modern supply chains are becoming increasingly decomplex. (Các chuỗi cung ứng hiện đại đang trở nên ngày càng phức tạp gấp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Complex (adj): phức tạp.

    • This is a complex problem with no easy solution. (Đây một vấn đề phức tạp không giải pháp dễ dàng.)
  • Complexity (n): sự phức tạp, tính phức tạp.

    • We underestimated the complexity of the project. (Chúng tôi đã đánh giá thấp tính phức tạp của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Intricate: rắc rối, phức tạp (thường chỉ sự phức tạp với nhiều chi tiết nhỏ đan xen).
  • Multifaceted: nhiều mặt, đa diện (chỉ sự phức tạp do nhiều khía cạnh khác nhau).
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "decomplex" một từ chuyên ngành, hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh mức độ phức tạp cao.
decomplex

A decomplex machine whirred quietly on the engineer's workbench.

tính từ
  1. phức tạp gấp đôi, gồm nhiều bộ phận phức tạp