decomposite
/di:'kɔmpəzit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gồm nhiều bộ phận phức tạp: "decomposite" mô tả một thứ gì đó được cấu thành từ nhiều thành phần hoặc bộ phận riêng biệt và phức tạp, thường là kết quả của một quá trình phân tách hoặc tổng hợp từ các phần nhỏ hơn.
Danh từ:
- Cái gồm nhiều bộ phận phức tạp: "decomposite" chỉ một vật thể, khái niệm hoặc cấu trúc được tạo nên từ sự kết hợp của nhiều yếu tố phức tạp và riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The decomposite structure of the molecule makes it difficult to analyze. (Cấu trúc phức hợp của phân tử khiến nó khó phân tích.)
- They studied the decomposite nature of the ancient artifact. (Họ đã nghiên cứu bản chất phức tạp gồm nhiều phần của cổ vật.)
Danh từ:
- The final product is a decomposite of various recycled materials. (Sản phẩm cuối cùng là một tổng thể phức hợp từ nhiều vật liệu tái chế khác nhau.)
- This theory is a decomposite of several older ideas. (Lý thuyết này là một sự tổng hợp phức tạp của nhiều ý tưởng cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"decomposite entity": thực thể phức hợp.
- The coral reef is a decomposite entity made up of countless organisms. (Rạn san hô là một thực thể phức hợp được tạo thành từ vô số sinh vật.)
"decomposite whole": tổng thể phức hợp.
- Society should be viewed as a decomposite whole rather than a simple unit. (Xã hội nên được xem như một tổng thể phức hợp hơn là một đơn vị đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Decompose (động từ): phân hủy, phân rã.
- Organic matter will decompose over time. (Vật chất hữu cơ sẽ phân hủy theo thời gian.)
Composite (tính từ/danh từ): tổng hợp, vật tổng hợp.
- The material is a composite of plastic and fiberglass. (Vật liệu này là một hợp chất của nhựa và sợi thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Complex (adj): phức tạp.
- Compound (adj/n): ghép lại, hợp chất.
- Intricate (adj): rắc rối, phức tạp.
Lưu ý sử dụng
- "Decomposite" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "complex" hoặc "compound" thường được ưa dùng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, khoa học hoặc triết học để mô tả những cấu trúc có nhiều lớp hoặc nhiều cấp độ thành phần.
tính từ
- gồm nhiều bộ phận phức tạp
danh từ
- cái gồm nhiều bộ phận phức tạp