decongestant

Học thuật
Thân thiện
decongestant

A person takes a decongestant with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc làm thông mũi: Một loại thuốc được sử dụng để giảm sưng nghẹt trong các mũi, từ đó làm thông thoáng đường thở. thường được dùng để điều trị các triệu chứng của cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm xoang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I took a decongestant to help me breathe better because my nose was completely blocked. (Tôi đã uống một viên thuốc thông mũi để thở dễ dàng hơn mũi tôi bị nghẹt hoàn toàn.)
    • This nasal spray is a decongestant that provides quick relief. (Loại xịt mũi này một thuốc thông mũi giúp giảm nghẹt nhanh chóng.)
    • The doctor advised using a decongestant for no more than three days in a row. (Bác sĩ khuyên chỉ nên dùng thuốc thông mũi liên tục không quá ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oral decongestant": Thuốc thông mũi dạng uống.

    • Oral decongestants can sometimes cause side effects like increased heart rate. (Thuốc thông mũi dạng uống đôi khi có thể gây tác dụng phụ như tăng nhịp tim.)
  • "Topical decongestant": Thuốc thông mũi dùng tại chỗ (như dạng xịt, nhỏ).

    • Topical decongestants work directly on the nasal passages. (Thuốc thông mũi dùng tại chỗ tác động trực tiếp lên các khoang mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Decongest (động từ): Làm thông thoáng, giảm nghẹt.

    • This medication helps to decongest the nasal passages. (Loại thuốc này giúp làm thông thoáng các khoang mũi.)
  • Congestion (danh từ): Sự tắc nghẽn, sự nghẹt (mũi).

    • Nasal congestion is a common symptom of a cold. (Nghẹt mũi một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal decongestant: Thuốc thông mũi (cụ thể hơn).
  • Unblocker: Chất/chế phẩm làm thông thoáng (nghĩa rộng, ít dùng trong y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "decongestant" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decongestant".)

decongestant

A person takes a decongestant with a glass of water.

Noun
  1. Thuốc làm thông mũi