decontaminant

/'di:kən'tæminent/
Học thuật
Thân thiện
decontaminant

A scientist sprays a decontaminant on laboratory equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất khử nhiễm, chất tẩy uế: Một chất hóa học hoặc tác nhân vật được sử dụng để loại bỏ hoặc trung hòa các chất ô nhiễm, độc hại, phóng xạ hoặc vi sinh vật gây bệnh khỏi bề mặt, vật thể, môi trường hoặc cơ thể người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory uses a powerful decontaminant to sterilize equipment. (Phòng thí nghiệm sử dụng một chất khử nhiễm mạnh để tiệt trùng thiết bị.)
    • After the chemical spill, workers sprayed a special decontaminant on the affected area. (Sau sự cố tràn hóa chất, công nhân đã phun một chất tẩy uế đặc biệt lên khu vực bị ảnh hưởng.)
    • This new decontaminant is effective against a wide range of biological agents. (Chất khử nhiễm mới này hiệu quả chống lại một loạt các tác nhân sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a decontaminant": hoạt động như một chất khử nhiễm.

    • The solution acts as a decontaminant, breaking down the toxic compounds. (Dung dịch này hoạt động như một chất khử nhiễm, phân hủy các hợp chất độc hại.)
  • "application of a decontaminant": việc áp dụng/sử dụng một chất khử nhiễm.

    • The rapid application of a decontaminant is crucial in a hazmat situation. (Việc sử dụng nhanh chóng một chất khử nhiễm rất quan trọng trong tình huống vật liệu nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Decontaminate (động từ): khử nhiễm, tẩy uế.

    • They need to decontaminate the entire building. (Họ cần phải khử nhiễm toàn bộ tòa nhà.)
  • Decontamination (danh từ): sự khử nhiễm, quá trình tẩy uế.

    • The decontamination process took several hours. (Quá trình khử nhiễm mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfectant: chất khử trùng, chất sát trùng (thường tập trung vào việc tiêu diệt vi sinh vật).
  • Sterilant: chất tiệt trùng (loại bỏ hoàn toàn mọi vi sinh vật).
  • Cleansing agent: chất tẩy rửa, chất làm sạch (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên cho chất độc hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'decontaminant')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'decontaminant')

decontaminant

A scientist sprays a decontaminant on laboratory equipment.

danh từ
  1. chất khử nhiễm