decoration day

Học thuật
Thân thiện
decoration day

People place flowers and flags on graves on Decoration Day.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Ngày lễ của nước Mỹ, ngày thứ hai cuối cùng trong tháng Năm, tưởng nhớ các binh sĩ Mỹ đã hy sinh trong chiến tranh: "Decoration Day" tên gọi ban đầu của một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ, nay thường được biết đến với tên gọi "Memorial Day". Ngày này dành để tưởng niệm những quân nhân Hoa Kỳ đã tử trận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On Decoration Day, people visit cemeteries to place flags and flowers on the graves of soldiers. (Vào Ngày Tưởng Niệm, mọi người đến thăm các nghĩa trang để cắm cờ đặt hoa trên mộ của các binh sĩ.)
    • The tradition of Decoration Day began after the American Civil War. (Truyền thống của Ngày Tưởng Niệm bắt đầu sau Nội chiến Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Observe Decoration Day": tổ chức, kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm.
    • The town observes Decoration Day with a parade and a ceremony at the war memorial. (Thị trấn tổ chức Ngày Tưởng Niệm với một cuộc diễu hành một buổi lễ tại đài tưởng niệm chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorial Day (n): Ngày Tưởng Niệm (tên gọi hiện đại phổ biến hơn của "Decoration Day").
    • Memorial Day is observed on the last Monday of May. (Ngày Tưởng Niệm được tổ chức vào thứ Hai cuối cùng của tháng Năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Memorial Day: Ngày Tưởng Niệm.
  • Remembrance Day (trong ngữ cảnh khác): Ngày Tưởng Niệm (thường chỉ ngày 11/11 ở các nước Khối Thịnh vượng chung).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "Decoration Day". Ngày lễ này thường được nhắc đến như một sự kiện lịch sử văn hóa.
decoration day

People place flowers and flags on graves on Decoration Day.

Noun
  1. ngày lễ của nước Mỹ, ngày thứ hai cuối cùng trong tháng, tưởng nhớ các binh sỹ Mỹ đã hy sinh trong chiến tranh

Từ đồng nghĩa