decorativeness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính trang hoàng, tính trang trí: Chất lượng, đặc tính hoặc phẩm chất của một vật làm cho nó trở nên đẹp mắt, hấp dẫn thông qua việc bổ sung các yếu tố thẩm mỹ. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh làm đẹp bề ngoài hơn là giá trị thực dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The decorativeness of the vase was more important than its function. (Tính trang trí của chiếc bình quan trọng hơn chức năng của nó.)
- She admired the pure decorativeness of the intricate patterns on the wall. (Cô ấy ngưỡng mộ tính trang hoàng thuần túy của những hoa văn phức tạp trên tường.)
- Some critics argue that the artist prioritizes decorativeness over deep meaning. (Một số nhà phê bình cho rằng nghệ sĩ này ưu tiên tính trang trí hơn là ý nghĩa sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer/Pure decorativeness": Tính trang trí thuần túy, chỉ nhằm mục đích làm đẹp mà không có chức năng hay ý nghĩa nào khác.
- The gold leaf was added for sheer decorativeness. (Lá vàng được thêm vào chỉ vì tính trang trí thuần túy.)
"Emphasis on decorativeness": Sự nhấn mạnh vào tính trang trí.
- The Art Nouveau movement is known for its emphasis on decorativeness. (Trào lưu Tân nghệ thuật nổi tiếng với sự nhấn mạnh vào tính trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
Decorative (adj): mang tính trang trí.
- The decorative pillows added color to the room. (Những chiếc gối trang trí đã thêm màu sắc cho căn phòng.)
Decoration (n): sự trang trí; đồ trang trí.
- They put up Christmas decorations. (Họ treo những đồ trang trí Giáng sinh.)
Decorator (n): người trang trí, nhà tạo mẫu nội thất.
- They hired an interior decorator. (Họ thuê một nhà trang trí nội thất.)
Từ đồng nghĩa
- Ornamentality: Tính trang hoàng, tính trang trí (từ đồng nghĩa chính xác, mang tính học thuật).
- Embellishment: Sự tô điểm, sự trang trí thêm (nhấn mạnh hành động thêm vào để làm đẹp).
Từ trái nghĩa
- Functionality: Tính năng, tính thực dụng.
- Utilitarianism: Chủ nghĩa công dụng, nhấn mạnh vào tính hữu ích.
- Plainness: Sự đơn giản, không trang trí.
Lưu ý sử dụng
- "Decorativeness" là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về nghệ thuật, thiết kế, phong cách kiến trúc hoặc phê bình thẩm mỹ.
- Từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi được dùng để chỉ trích một tác phẩm hoặc vật thể là quá chú trọng vào vẻ bề ngoài mà thiếu chiều sâu hoặc công năng.
Noun
- tính trang hoàng
- tính trang trí