decorticate

/di'kɔ:tikeit/
Học thuật
Thân thiện
decorticate

A botanist carefully decorticates a small tree branch to study its inner bark.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bóc vỏ, lột vỏ (cây, quả, hạt): Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài cứng hoặc dai của thực vật.
    • (Y học) Loại bỏ vỏ ngoài (của một cơ quan): Trong y học, chỉ việc phẫu thuật cắt bỏ lớp vỏ bên ngoài của một cơ quan, đặc biệt não.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Workers decorticate the coffee beans before roasting. (Công nhân bóc vỏ hạt cà phê trước khi rang.)
    • The ancient method to decorticate rice involves using a mortar and pestle. (Phương pháp cổ xưa để xay lúa bao gồm việc sử dụng cối chày.)
    • The surgeon had to decorticate the kidney to remove the damaged tissue. (Bác sĩ phẫu thuật phải loại bỏ lớp vỏ của quả thận để cắt bỏ bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decorticate posture/rigidity" (Tư thế/Cứng đờ mất vỏ): Một thuật ngữ y học thần kinh mô tả tư thế đặc trưng của bệnh nhân bị tổn thương não nặng, với các chi trên co cứng, gập vào người. Tư thế này cho thấy sự tổn thươngcác đường dẫn truyền thần kinh vỏ não.
    • The patient exhibited decorticate posturing, indicating severe brain injury. (Bệnh nhân biểu hiện tư thế mất vỏ, cho thấy chấn thương não nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Decortication (danh từ): Sự bóc vỏ; (Y học) thủ thuật cắt bỏ màng ngoài của một cơ quan hoặc cấu trúc.
    • The decortication of the lung was necessary to treat the empyema. (Thủ thuật bóc màng phổi cần thiết để điều trị chứng tràn mủ màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Peel: Lột vỏ (thường dùng cho trái cây, rau củ).
  • Hull: Bóc vỏ (thường dùng cho các loại hạt, đậu).
  • Shell: Tách vỏ (thường dùng cho trứng, hạt vỏ cứng).
  • Excorticate: (Từ hiếm) Bóc vỏ cây.
Từ trái nghĩa
  • Encase: Bao bọc, bọc kín.
  • Cover: Che phủ.
Ghi chú sử dụng
  • "Decorticate" một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực như nông nghiệp, thực vật học đặc biệt y học/thần kinh học. Trong đời sống hàng ngày, các từ như "peel" hoặc "shell" thông dụng hơn.
  • Trong y học, cần phân biệt giữa "decorticate" (liên quan đến vỏ não) "decerebrate" (liên quan đến não giữa), chúng mô tả các loại tổn thương tư thế bệnh khác nhau.
decorticate

A botanist carefully decorticates a small tree branch to study its inner bark.

ngoại động từ
  1. xay (lúa), bóc vỏ (cây...)